pyrogenic response
phản ứng pyrogenic
pyrogenic substances
chất pyrogenic
pyrogenic bacteria
vi khuẩn pyrogenic
pyrogenic infection
nhiễm trùng pyrogenic
pyrogenic activity
hoạt động pyrogenic
pyrogenic fever
sốt pyrogenic
pyrogenic toxins
độc tố pyrogenic
pyrogenic agents
tác nhân pyrogenic
pyrogenic pathways
đường dẫn pyrogenic
pyrogenic mechanism
cơ chế pyrogenic
the pyrogenic response can lead to fever.
phản ứng pyrogenic có thể dẫn đến sốt.
infections often trigger a pyrogenic reaction in the body.
các bệnh nhiễm trùng thường gây ra phản ứng pyrogenic trong cơ thể.
pyrogenic substances can cause inflammation.
các chất pyrogenic có thể gây ra viêm.
doctors monitor pyrogenic symptoms closely.
các bác sĩ theo dõi chặt chẽ các triệu chứng pyrogenic.
understanding pyrogenic mechanisms is essential in medicine.
hiểu các cơ chế pyrogenic là điều cần thiết trong y học.
some medications can reduce pyrogenic effects.
một số loại thuốc có thể làm giảm các tác dụng pyrogenic.
research on pyrogenic agents is ongoing.
nghiên cứu về các chất pyrogenic đang được tiến hành.
pyrogenic reactions can vary between individuals.
các phản ứng pyrogenic có thể khác nhau giữa các cá thể.
vaccines can sometimes induce a pyrogenic response.
vắc xin đôi khi có thể gây ra phản ứng pyrogenic.
identifying pyrogenic pathogens is crucial for diagnosis.
việc xác định các mầm bệnh pyrogenic rất quan trọng để chẩn đoán.
pyrogenic response
phản ứng pyrogenic
pyrogenic substances
chất pyrogenic
pyrogenic bacteria
vi khuẩn pyrogenic
pyrogenic infection
nhiễm trùng pyrogenic
pyrogenic activity
hoạt động pyrogenic
pyrogenic fever
sốt pyrogenic
pyrogenic toxins
độc tố pyrogenic
pyrogenic agents
tác nhân pyrogenic
pyrogenic pathways
đường dẫn pyrogenic
pyrogenic mechanism
cơ chế pyrogenic
the pyrogenic response can lead to fever.
phản ứng pyrogenic có thể dẫn đến sốt.
infections often trigger a pyrogenic reaction in the body.
các bệnh nhiễm trùng thường gây ra phản ứng pyrogenic trong cơ thể.
pyrogenic substances can cause inflammation.
các chất pyrogenic có thể gây ra viêm.
doctors monitor pyrogenic symptoms closely.
các bác sĩ theo dõi chặt chẽ các triệu chứng pyrogenic.
understanding pyrogenic mechanisms is essential in medicine.
hiểu các cơ chế pyrogenic là điều cần thiết trong y học.
some medications can reduce pyrogenic effects.
một số loại thuốc có thể làm giảm các tác dụng pyrogenic.
research on pyrogenic agents is ongoing.
nghiên cứu về các chất pyrogenic đang được tiến hành.
pyrogenic reactions can vary between individuals.
các phản ứng pyrogenic có thể khác nhau giữa các cá thể.
vaccines can sometimes induce a pyrogenic response.
vắc xin đôi khi có thể gây ra phản ứng pyrogenic.
identifying pyrogenic pathogens is crucial for diagnosis.
việc xác định các mầm bệnh pyrogenic rất quan trọng để chẩn đoán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay