muffling sound
tiếng ồn bị làm mờ
muffling effect
hiệu ứng làm mờ
muffling the noise
làm mờ tiếng ồn
muffled voices
tiếng nói bị muffled
muffling curtains
rèm chắn làm mờ
muffling device
thiết bị làm mờ
muffling material
vật liệu làm mờ
muffling background
bối cảnh bị làm mờ
muffling impact
tác động làm mờ
muffling agent
chất làm mờ
the thick curtains were muffling the sounds of the city.
Những tấm rèm dày đang làm giảm âm thanh của thành phố.
he used a blanket to muffling the sound of his crying baby.
Anh ấy dùng một chiếc chăn để làm giảm âm thanh tiếng khóc của em bé.
the snow was muffling the landscape, creating a peaceful scene.
Tuyết đang làm giảm bớt cảnh quan, tạo ra một khung cảnh thanh bình.
a layer of foam was used for muffling engine noise.
Một lớp xốp được sử dụng để làm giảm tiếng ồn của động cơ.
the headphones effectively muffling the surrounding chatter.
Tai nghe hiệu quả làm giảm tiếng ồn xung quanh.
the heavy fog was muffling the distant mountains.
Sương mù dày đặc đang làm giảm tầm nhìn của những ngọn núi xa xôi.
she wore earplugs for muffling the concert's loud music.
Cô ấy đeo nút bịt tai để làm giảm âm nhạc ồn ào của buổi hòa nhạc.
the wool hat was muffling his ears from the wind.
Chiếc mũ len đang làm giảm âm thanh gió thổi vào tai anh.
the software is designed for muffling unwanted background noise.
Phần mềm được thiết kế để làm giảm tiếng ồn xung quanh không mong muốn.
the thick soil was muffling the impact of the falling rain.
Đất dày đang làm giảm tác động của mưa rơi.
the room's acoustics were poor, muffling the speaker's voice.
Tính chất âm học của căn phòng kém, làm giảm âm thanh của người nói.
muffling sound
tiếng ồn bị làm mờ
muffling effect
hiệu ứng làm mờ
muffling the noise
làm mờ tiếng ồn
muffled voices
tiếng nói bị muffled
muffling curtains
rèm chắn làm mờ
muffling device
thiết bị làm mờ
muffling material
vật liệu làm mờ
muffling background
bối cảnh bị làm mờ
muffling impact
tác động làm mờ
muffling agent
chất làm mờ
the thick curtains were muffling the sounds of the city.
Những tấm rèm dày đang làm giảm âm thanh của thành phố.
he used a blanket to muffling the sound of his crying baby.
Anh ấy dùng một chiếc chăn để làm giảm âm thanh tiếng khóc của em bé.
the snow was muffling the landscape, creating a peaceful scene.
Tuyết đang làm giảm bớt cảnh quan, tạo ra một khung cảnh thanh bình.
a layer of foam was used for muffling engine noise.
Một lớp xốp được sử dụng để làm giảm tiếng ồn của động cơ.
the headphones effectively muffling the surrounding chatter.
Tai nghe hiệu quả làm giảm tiếng ồn xung quanh.
the heavy fog was muffling the distant mountains.
Sương mù dày đặc đang làm giảm tầm nhìn của những ngọn núi xa xôi.
she wore earplugs for muffling the concert's loud music.
Cô ấy đeo nút bịt tai để làm giảm âm nhạc ồn ào của buổi hòa nhạc.
the wool hat was muffling his ears from the wind.
Chiếc mũ len đang làm giảm âm thanh gió thổi vào tai anh.
the software is designed for muffling unwanted background noise.
Phần mềm được thiết kế để làm giảm tiếng ồn xung quanh không mong muốn.
the thick soil was muffling the impact of the falling rain.
Đất dày đang làm giảm tác động của mưa rơi.
the room's acoustics were poor, muffling the speaker's voice.
Tính chất âm học của căn phòng kém, làm giảm âm thanh của người nói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay