quizzes

[Mỹ]/[ˈkwɪzɪz]/
[Anh]/[ˈkwɪzɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Để ai đó phải làm bài kiểm tra.
n. Một tập hợp các câu hỏi hoặc bài tập dùng để kiểm tra kiến thức; Hành động kiểm tra kiến thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

take quizzes

thi các bài kiểm tra

online quizzes

các bài kiểm tra trực tuyến

practice quizzes

các bài kiểm tra thực hành

fun quizzes

các bài kiểm tra vui nhộn

short quizzes

các bài kiểm tra ngắn

weekly quizzes

các bài kiểm tra hàng tuần

checking quizzes

kiểm tra các bài kiểm tra

graded quizzes

các bài kiểm tra đã được chấm điểm

past quizzes

các bài kiểm tra trước đây

new quizzes

các bài kiểm tra mới

Câu ví dụ

we often use quizzes to assess student understanding.

Chúng tôi thường sử dụng các bài kiểm tra nhỏ để đánh giá mức độ hiểu bài của học sinh.

the teacher gave a pop quiz to test their knowledge.

Giáo viên đã cho một bài kiểm tra bất ngờ để kiểm tra kiến thức của họ.

take these quizzes seriously; they count towards your grade.

Hãy coi trọng những bài kiểm tra này; chúng được tính vào điểm số của bạn.

the online quizzes were a fun way to review the material.

Các bài kiểm tra trực tuyến là một cách thú vị để ôn lại tài liệu.

he aced all the quizzes and the final exam.

Anh ấy đã làm rất tốt tất cả các bài kiểm tra và bài kiểm tra cuối cùng.

the quizzes helped me identify areas where i needed to study more.

Những bài kiểm tra đã giúp tôi xác định những lĩnh vực mà tôi cần phải học thêm.

the team created interactive quizzes to engage the audience.

Đội ngũ đã tạo ra các bài kiểm tra tương tác để thu hút khán giả.

she struggled with the quizzes, so she sought extra help.

Cô ấy gặp khó khăn với các bài kiểm tra, vì vậy cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ thêm.

the weekly quizzes provided valuable feedback on progress.

Các bài kiểm tra hàng tuần cung cấp phản hồi có giá trị về tiến độ.

they designed challenging quizzes to stimulate critical thinking.

Họ đã thiết kế các bài kiểm tra đầy thử thách để kích thích tư duy phản biện.

the students completed the quizzes using their smartphones.

Sinh viên đã hoàn thành các bài kiểm tra bằng điện thoại thông minh của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay