take quizzes
thi các bài kiểm tra
online quizzes
các bài kiểm tra trực tuyến
practice quizzes
các bài kiểm tra thực hành
fun quizzes
các bài kiểm tra vui nhộn
short quizzes
các bài kiểm tra ngắn
weekly quizzes
các bài kiểm tra hàng tuần
checking quizzes
kiểm tra các bài kiểm tra
graded quizzes
các bài kiểm tra đã được chấm điểm
past quizzes
các bài kiểm tra trước đây
new quizzes
các bài kiểm tra mới
we often use quizzes to assess student understanding.
Chúng tôi thường sử dụng các bài kiểm tra nhỏ để đánh giá mức độ hiểu bài của học sinh.
the teacher gave a pop quiz to test their knowledge.
Giáo viên đã cho một bài kiểm tra bất ngờ để kiểm tra kiến thức của họ.
take these quizzes seriously; they count towards your grade.
Hãy coi trọng những bài kiểm tra này; chúng được tính vào điểm số của bạn.
the online quizzes were a fun way to review the material.
Các bài kiểm tra trực tuyến là một cách thú vị để ôn lại tài liệu.
he aced all the quizzes and the final exam.
Anh ấy đã làm rất tốt tất cả các bài kiểm tra và bài kiểm tra cuối cùng.
the quizzes helped me identify areas where i needed to study more.
Những bài kiểm tra đã giúp tôi xác định những lĩnh vực mà tôi cần phải học thêm.
the team created interactive quizzes to engage the audience.
Đội ngũ đã tạo ra các bài kiểm tra tương tác để thu hút khán giả.
she struggled with the quizzes, so she sought extra help.
Cô ấy gặp khó khăn với các bài kiểm tra, vì vậy cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ thêm.
the weekly quizzes provided valuable feedback on progress.
Các bài kiểm tra hàng tuần cung cấp phản hồi có giá trị về tiến độ.
they designed challenging quizzes to stimulate critical thinking.
Họ đã thiết kế các bài kiểm tra đầy thử thách để kích thích tư duy phản biện.
the students completed the quizzes using their smartphones.
Sinh viên đã hoàn thành các bài kiểm tra bằng điện thoại thông minh của họ.
take quizzes
thi các bài kiểm tra
online quizzes
các bài kiểm tra trực tuyến
practice quizzes
các bài kiểm tra thực hành
fun quizzes
các bài kiểm tra vui nhộn
short quizzes
các bài kiểm tra ngắn
weekly quizzes
các bài kiểm tra hàng tuần
checking quizzes
kiểm tra các bài kiểm tra
graded quizzes
các bài kiểm tra đã được chấm điểm
past quizzes
các bài kiểm tra trước đây
new quizzes
các bài kiểm tra mới
we often use quizzes to assess student understanding.
Chúng tôi thường sử dụng các bài kiểm tra nhỏ để đánh giá mức độ hiểu bài của học sinh.
the teacher gave a pop quiz to test their knowledge.
Giáo viên đã cho một bài kiểm tra bất ngờ để kiểm tra kiến thức của họ.
take these quizzes seriously; they count towards your grade.
Hãy coi trọng những bài kiểm tra này; chúng được tính vào điểm số của bạn.
the online quizzes were a fun way to review the material.
Các bài kiểm tra trực tuyến là một cách thú vị để ôn lại tài liệu.
he aced all the quizzes and the final exam.
Anh ấy đã làm rất tốt tất cả các bài kiểm tra và bài kiểm tra cuối cùng.
the quizzes helped me identify areas where i needed to study more.
Những bài kiểm tra đã giúp tôi xác định những lĩnh vực mà tôi cần phải học thêm.
the team created interactive quizzes to engage the audience.
Đội ngũ đã tạo ra các bài kiểm tra tương tác để thu hút khán giả.
she struggled with the quizzes, so she sought extra help.
Cô ấy gặp khó khăn với các bài kiểm tra, vì vậy cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ thêm.
the weekly quizzes provided valuable feedback on progress.
Các bài kiểm tra hàng tuần cung cấp phản hồi có giá trị về tiến độ.
they designed challenging quizzes to stimulate critical thinking.
Họ đã thiết kế các bài kiểm tra đầy thử thách để kích thích tư duy phản biện.
the students completed the quizzes using their smartphones.
Sinh viên đã hoàn thành các bài kiểm tra bằng điện thoại thông minh của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay