quoting prices
trích dẫn giá
quoting sources
trích dẫn nguồn
quoting directly
trích dẫn trực tiếp
quoted passage
đoạn trích dẫn
quoting someone
trích dẫn ai đó
being quoted
đang được trích dẫn
quoted extensively
được trích dẫn rộng rãi
quoting accurately
trích dẫn chính xác
quoted text
văn bản trích dẫn
quoting now
bây giờ sẽ trích dẫn
the journalist was quoting a government source on the new policy.
Nhà báo đang trích dẫn thông tin từ một nguồn chính phủ về chính sách mới.
she was quoting shakespeare in her essay on renaissance literature.
Cô ấy đang trích dẫn Shakespeare trong bài luận về văn học Phục hưng.
he was quoting statistics from a recent study to support his argument.
Anh ấy đang trích dẫn số liệu thống kê từ một nghiên cứu gần đây để hỗ trợ lập luận của mình.
the witness was quoting what the suspect had said during the interrogation.
Nhân chứng đang trích dẫn những gì bị cáo đã nói trong quá trình thẩm vấn.
the article was quoting extensively from the author's previous work.
Bài báo trích dẫn rộng rãi từ các tác phẩm trước đây của tác giả.
the lawyer was quoting legal precedent to defend his client.
Luật sư đang trích dẫn tiền lệ pháp lý để bảo vệ thân chủ của mình.
the professor was quoting historical figures to illustrate his point.
Giáo sư đang trích dẫn các nhân vật lịch sử để minh họa quan điểm của mình.
the news report was quoting an anonymous source within the company.
Bài báo tin tức đang trích dẫn một nguồn ẩn danh trong công ty.
the student was quoting the textbook to answer the question.
Sinh viên đang trích dẫn sách giáo khoa để trả lời câu hỏi.
the politician was quoting popular slogans to rally support.
Nhà chính trị đang trích dẫn các khẩu hiệu phổ biến để thu hút sự ủng hộ.
the author was quoting lines from a poem to set the mood.
Tác giả đang trích dẫn những câu thơ để tạo không khí.
quoting prices
trích dẫn giá
quoting sources
trích dẫn nguồn
quoting directly
trích dẫn trực tiếp
quoted passage
đoạn trích dẫn
quoting someone
trích dẫn ai đó
being quoted
đang được trích dẫn
quoted extensively
được trích dẫn rộng rãi
quoting accurately
trích dẫn chính xác
quoted text
văn bản trích dẫn
quoting now
bây giờ sẽ trích dẫn
the journalist was quoting a government source on the new policy.
Nhà báo đang trích dẫn thông tin từ một nguồn chính phủ về chính sách mới.
she was quoting shakespeare in her essay on renaissance literature.
Cô ấy đang trích dẫn Shakespeare trong bài luận về văn học Phục hưng.
he was quoting statistics from a recent study to support his argument.
Anh ấy đang trích dẫn số liệu thống kê từ một nghiên cứu gần đây để hỗ trợ lập luận của mình.
the witness was quoting what the suspect had said during the interrogation.
Nhân chứng đang trích dẫn những gì bị cáo đã nói trong quá trình thẩm vấn.
the article was quoting extensively from the author's previous work.
Bài báo trích dẫn rộng rãi từ các tác phẩm trước đây của tác giả.
the lawyer was quoting legal precedent to defend his client.
Luật sư đang trích dẫn tiền lệ pháp lý để bảo vệ thân chủ của mình.
the professor was quoting historical figures to illustrate his point.
Giáo sư đang trích dẫn các nhân vật lịch sử để minh họa quan điểm của mình.
the news report was quoting an anonymous source within the company.
Bài báo tin tức đang trích dẫn một nguồn ẩn danh trong công ty.
the student was quoting the textbook to answer the question.
Sinh viên đang trích dẫn sách giáo khoa để trả lời câu hỏi.
the politician was quoting popular slogans to rally support.
Nhà chính trị đang trích dẫn các khẩu hiệu phổ biến để thu hút sự ủng hộ.
the author was quoting lines from a poem to set the mood.
Tác giả đang trích dẫn những câu thơ để tạo không khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay