paraphrasing skills
kỹ năng diễn giải lại
doing paraphrasing
thực hiện diễn giải lại
paraphrased text
văn bản diễn giải lại
paraphrasing exercise
bài tập diễn giải lại
paraphrasing example
ví dụ về diễn giải lại
paraphrasing techniques
các kỹ thuật diễn giải lại
avoiding paraphrasing
tránh diễn giải lại
paraphrasing assignment
bài tập về diễn giải lại
paraphrasing source
nguồn diễn giải lại
paraphrasing activity
hoạt động diễn giải lại
the lawyer skillfully used paraphrasing to present the evidence in a more favorable light.
Luật sư đã sử dụng diễn giải một cách khéo léo để trình bày bằng chứng dưới một ánh sáng có lợi hơn.
to avoid plagiarism, students must practice paraphrasing sources effectively.
Để tránh đạo văn, sinh viên phải thực hành diễn giải các nguồn một cách hiệu quả.
the journalist employed paraphrasing to summarize the lengthy report for the readers.
Nhà báo đã sử dụng diễn giải để tóm tắt báo cáo dài cho độc giả.
paraphrasing complex legal jargon can make it accessible to a wider audience.
Diễn giải ngôn ngữ pháp lý phức tạp có thể giúp nó dễ tiếp cận hơn với đối tượng rộng lớn hơn.
the academic relied on paraphrasing to incorporate existing research into their own work.
Nhà nghiên cứu đã dựa vào diễn giải để tích hợp các nghiên cứu hiện có vào công việc của họ.
careful paraphrasing ensures you maintain the original meaning while avoiding direct copying.
Diễn giải cẩn thận đảm bảo bạn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu đồng thời tránh sao chép trực tiếp.
the speaker used paraphrasing to explain the scientific concept in simpler terms.
Người nói đã sử dụng diễn giải để giải thích khái niệm khoa học bằng những thuật ngữ đơn giản hơn.
effective paraphrasing involves changing both the wording and sentence structure.
Diễn giải hiệu quả bao gồm thay đổi cả cách diễn đạt và cấu trúc câu.
the editor suggested paraphrasing the paragraph to improve clarity and flow.
Nhà biên tập đề nghị diễn giải đoạn văn để cải thiện sự rõ ràng và mạch lạc.
paraphrasing is a crucial skill for academic writing and research projects.
Diễn giải là một kỹ năng quan trọng cho viết học thuật và các dự án nghiên cứu.
the witness provided a paraphrasing of the events, recalling them from memory.
Nhân chứng cung cấp một diễn giải về các sự kiện, ghi nhớ chúng từ ký ức.
paraphrasing skills
kỹ năng diễn giải lại
doing paraphrasing
thực hiện diễn giải lại
paraphrased text
văn bản diễn giải lại
paraphrasing exercise
bài tập diễn giải lại
paraphrasing example
ví dụ về diễn giải lại
paraphrasing techniques
các kỹ thuật diễn giải lại
avoiding paraphrasing
tránh diễn giải lại
paraphrasing assignment
bài tập về diễn giải lại
paraphrasing source
nguồn diễn giải lại
paraphrasing activity
hoạt động diễn giải lại
the lawyer skillfully used paraphrasing to present the evidence in a more favorable light.
Luật sư đã sử dụng diễn giải một cách khéo léo để trình bày bằng chứng dưới một ánh sáng có lợi hơn.
to avoid plagiarism, students must practice paraphrasing sources effectively.
Để tránh đạo văn, sinh viên phải thực hành diễn giải các nguồn một cách hiệu quả.
the journalist employed paraphrasing to summarize the lengthy report for the readers.
Nhà báo đã sử dụng diễn giải để tóm tắt báo cáo dài cho độc giả.
paraphrasing complex legal jargon can make it accessible to a wider audience.
Diễn giải ngôn ngữ pháp lý phức tạp có thể giúp nó dễ tiếp cận hơn với đối tượng rộng lớn hơn.
the academic relied on paraphrasing to incorporate existing research into their own work.
Nhà nghiên cứu đã dựa vào diễn giải để tích hợp các nghiên cứu hiện có vào công việc của họ.
careful paraphrasing ensures you maintain the original meaning while avoiding direct copying.
Diễn giải cẩn thận đảm bảo bạn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu đồng thời tránh sao chép trực tiếp.
the speaker used paraphrasing to explain the scientific concept in simpler terms.
Người nói đã sử dụng diễn giải để giải thích khái niệm khoa học bằng những thuật ngữ đơn giản hơn.
effective paraphrasing involves changing both the wording and sentence structure.
Diễn giải hiệu quả bao gồm thay đổi cả cách diễn đạt và cấu trúc câu.
the editor suggested paraphrasing the paragraph to improve clarity and flow.
Nhà biên tập đề nghị diễn giải đoạn văn để cải thiện sự rõ ràng và mạch lạc.
paraphrasing is a crucial skill for academic writing and research projects.
Diễn giải là một kỹ năng quan trọng cho viết học thuật và các dự án nghiên cứu.
the witness provided a paraphrasing of the events, recalling them from memory.
Nhân chứng cung cấp một diễn giải về các sự kiện, ghi nhớ chúng từ ký ức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay