paraphrasing

[Mỹ]/[ˈpærəfreɪzɪŋ]/
[Anh]/[ˈpærəfreɪzɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Để diễn đạt cùng một ý tưởng bằng một cách khác; Để diễn đạt lại điều gì đó.
n. Hành động diễn đạt cùng một ý tưởng bằng một cách khác; Một cách diễn đạt lại một văn bản hoặc đoạn văn bằng lời của người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

paraphrasing skills

kỹ năng diễn giải lại

doing paraphrasing

thực hiện diễn giải lại

paraphrased text

văn bản diễn giải lại

paraphrasing exercise

bài tập diễn giải lại

paraphrasing example

ví dụ về diễn giải lại

paraphrasing techniques

các kỹ thuật diễn giải lại

avoiding paraphrasing

tránh diễn giải lại

paraphrasing assignment

bài tập về diễn giải lại

paraphrasing source

nguồn diễn giải lại

paraphrasing activity

hoạt động diễn giải lại

Câu ví dụ

the lawyer skillfully used paraphrasing to present the evidence in a more favorable light.

Luật sư đã sử dụng diễn giải một cách khéo léo để trình bày bằng chứng dưới một ánh sáng có lợi hơn.

to avoid plagiarism, students must practice paraphrasing sources effectively.

Để tránh đạo văn, sinh viên phải thực hành diễn giải các nguồn một cách hiệu quả.

the journalist employed paraphrasing to summarize the lengthy report for the readers.

Nhà báo đã sử dụng diễn giải để tóm tắt báo cáo dài cho độc giả.

paraphrasing complex legal jargon can make it accessible to a wider audience.

Diễn giải ngôn ngữ pháp lý phức tạp có thể giúp nó dễ tiếp cận hơn với đối tượng rộng lớn hơn.

the academic relied on paraphrasing to incorporate existing research into their own work.

Nhà nghiên cứu đã dựa vào diễn giải để tích hợp các nghiên cứu hiện có vào công việc của họ.

careful paraphrasing ensures you maintain the original meaning while avoiding direct copying.

Diễn giải cẩn thận đảm bảo bạn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu đồng thời tránh sao chép trực tiếp.

the speaker used paraphrasing to explain the scientific concept in simpler terms.

Người nói đã sử dụng diễn giải để giải thích khái niệm khoa học bằng những thuật ngữ đơn giản hơn.

effective paraphrasing involves changing both the wording and sentence structure.

Diễn giải hiệu quả bao gồm thay đổi cả cách diễn đạt và cấu trúc câu.

the editor suggested paraphrasing the paragraph to improve clarity and flow.

Nhà biên tập đề nghị diễn giải đoạn văn để cải thiện sự rõ ràng và mạch lạc.

paraphrasing is a crucial skill for academic writing and research projects.

Diễn giải là một kỹ năng quan trọng cho viết học thuật và các dự án nghiên cứu.

the witness provided a paraphrasing of the events, recalling them from memory.

Nhân chứng cung cấp một diễn giải về các sự kiện, ghi nhớ chúng từ ký ức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay