rabbis and scholars
các giáo sĩ và học giả
rabbis in training
các giáo sĩ đang được đào tạo
rabbis of old
các giáo sĩ cổ xưa
rabbis speak out
các giáo sĩ lên tiếng
rabbis and leaders
các giáo sĩ và nhà lãnh đạo
rabbis provide guidance
các giáo sĩ cung cấp hướng dẫn
rabbis teach torah
các giáo sĩ dạy torah
rabbis in community
các giáo sĩ trong cộng đồng
rabbis hold services
các giáo sĩ tổ chức các buổi lễ
rabbis offer blessings
các giáo sĩ ban phước
rabbis often lead community prayers.
các giáo sĩ thường dẫn dắt các buổi cầu nguyện của cộng đồng.
many rabbis study ancient texts.
nhiều giáo sĩ nghiên cứu các văn bản cổ.
rabbis provide guidance on religious matters.
các giáo sĩ cung cấp hướng dẫn về các vấn đề tôn giáo.
some rabbis offer counseling services.
một số giáo sĩ cung cấp các dịch vụ tư vấn.
rabbis play a key role in jewish education.
các giáo sĩ đóng vai trò quan trọng trong giáo dục Do Thái.
many rabbis are involved in social justice initiatives.
nhiều giáo sĩ tham gia vào các sáng kiến công bằng xã hội.
rabbis often deliver sermons during holidays.
các giáo sĩ thường thuyết giáo trong các ngày lễ.
some rabbis specialize in interfaith dialogue.
một số giáo sĩ chuyên về đối thoại liên tôn giáo.
rabbis help families with life cycle events.
các giáo sĩ giúp đỡ các gia đình trong các sự kiện trong cuộc đời.
rabbis are respected leaders in the community.
các giáo sĩ là những nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng.
rabbis and scholars
các giáo sĩ và học giả
rabbis in training
các giáo sĩ đang được đào tạo
rabbis of old
các giáo sĩ cổ xưa
rabbis speak out
các giáo sĩ lên tiếng
rabbis and leaders
các giáo sĩ và nhà lãnh đạo
rabbis provide guidance
các giáo sĩ cung cấp hướng dẫn
rabbis teach torah
các giáo sĩ dạy torah
rabbis in community
các giáo sĩ trong cộng đồng
rabbis hold services
các giáo sĩ tổ chức các buổi lễ
rabbis offer blessings
các giáo sĩ ban phước
rabbis often lead community prayers.
các giáo sĩ thường dẫn dắt các buổi cầu nguyện của cộng đồng.
many rabbis study ancient texts.
nhiều giáo sĩ nghiên cứu các văn bản cổ.
rabbis provide guidance on religious matters.
các giáo sĩ cung cấp hướng dẫn về các vấn đề tôn giáo.
some rabbis offer counseling services.
một số giáo sĩ cung cấp các dịch vụ tư vấn.
rabbis play a key role in jewish education.
các giáo sĩ đóng vai trò quan trọng trong giáo dục Do Thái.
many rabbis are involved in social justice initiatives.
nhiều giáo sĩ tham gia vào các sáng kiến công bằng xã hội.
rabbis often deliver sermons during holidays.
các giáo sĩ thường thuyết giáo trong các ngày lễ.
some rabbis specialize in interfaith dialogue.
một số giáo sĩ chuyên về đối thoại liên tôn giáo.
rabbis help families with life cycle events.
các giáo sĩ giúp đỡ các gia đình trong các sự kiện trong cuộc đời.
rabbis are respected leaders in the community.
các giáo sĩ là những nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay