holy priests
các cha đạo
catholic priests
các cha công giáo
anglican priests
các cha anglican
ordained priests
các cha đã được phong chức
female priests
các nữ tu sĩ
local priests
các cha địa phương
senior priests
các cha cao cấp
retired priests
các cha đã về hưu
missionary priests
các cha truyền giáo
young priests
các cha trẻ
the priests conducted the ceremony with great reverence.
các thầy tư tế đã thực hiện nghi lễ với sự tôn kính lớn lao.
many priests dedicate their lives to serving the community.
nhiều thầy tư tế dành cả cuộc đời để phục vụ cộng đồng.
priests often provide guidance and support to their parishioners.
các thầy tư tế thường xuyên cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ cho những người giáo dân của họ.
in some cultures, priests are seen as spiritual leaders.
trong một số nền văn hóa, các thầy tư tế được coi là những người lãnh đạo tinh thần.
priests play a crucial role in religious ceremonies.
các thầy tư tế đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo.
some priests are also involved in charitable activities.
một số thầy tư tế cũng tham gia vào các hoạt động từ thiện.
priests may offer counseling to those in need.
các thầy tư tế có thể cung cấp tư vấn cho những người cần giúp đỡ.
historically, priests held significant power in society.
lịch sử cho thấy, các thầy tư tế nắm giữ quyền lực đáng kể trong xã hội.
many priests are trained in theology and philosophy.
nhiều thầy tư tế được đào tạo về thần học và triết học.
priests often lead prayer groups and bible studies.
các thầy tư tế thường xuyên dẫn dắt các nhóm cầu nguyện và nghiên cứu kinh thánh.
holy priests
các cha đạo
catholic priests
các cha công giáo
anglican priests
các cha anglican
ordained priests
các cha đã được phong chức
female priests
các nữ tu sĩ
local priests
các cha địa phương
senior priests
các cha cao cấp
retired priests
các cha đã về hưu
missionary priests
các cha truyền giáo
young priests
các cha trẻ
the priests conducted the ceremony with great reverence.
các thầy tư tế đã thực hiện nghi lễ với sự tôn kính lớn lao.
many priests dedicate their lives to serving the community.
nhiều thầy tư tế dành cả cuộc đời để phục vụ cộng đồng.
priests often provide guidance and support to their parishioners.
các thầy tư tế thường xuyên cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ cho những người giáo dân của họ.
in some cultures, priests are seen as spiritual leaders.
trong một số nền văn hóa, các thầy tư tế được coi là những người lãnh đạo tinh thần.
priests play a crucial role in religious ceremonies.
các thầy tư tế đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo.
some priests are also involved in charitable activities.
một số thầy tư tế cũng tham gia vào các hoạt động từ thiện.
priests may offer counseling to those in need.
các thầy tư tế có thể cung cấp tư vấn cho những người cần giúp đỡ.
historically, priests held significant power in society.
lịch sử cho thấy, các thầy tư tế nắm giữ quyền lực đáng kể trong xã hội.
many priests are trained in theology and philosophy.
nhiều thầy tư tế được đào tạo về thần học và triết học.
priests often lead prayer groups and bible studies.
các thầy tư tế thường xuyên dẫn dắt các nhóm cầu nguyện và nghiên cứu kinh thánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay