raced

[Mỹ]/[reɪst]/
[Anh]/[reɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (thì quá khứ của race) Cạnh tranh với ai đó trong cuộc thi tốc độ; Chạy hoặc di chuyển rất nhanh; Vội vã hoặc nhanh lên; Cạnh tranh để giành được điều gì đó, chẳng hạn như một công việc hoặc một giải thưởng.

Cụm từ & Cách kết hợp

raced ahead

đã vượt lên

raced past

đã vượt qua

raced against

đã đua với

raced through

đã chạy xuyên qua

raced by

đã chạy ngang qua

raced down

đã chạy xuống

raced off

đã chạy đi

Câu ví dụ

the athlete raced to the finish line, determined to win.

Vận động viên đã chạy nước rút về vạch đích, quyết tâm chiến thắng.

we raced against the clock to complete the project on time.

Chúng tôi đã chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án đúng hạn.

my heart raced when i saw the spider.

Trái tim tôi thắt lại khi tôi nhìn thấy con nhện.

the cars raced around the track at incredible speeds.

Những chiếc xe đã chạy quanh đường đua với tốc độ kinh ngạc.

he raced his bike to work every morning.

Anh ấy đạp xe đi làm mỗi sáng.

the children raced each other to the top of the hill.

Những đứa trẻ chạy đua với nhau lên đỉnh đồi.

she raced through the report, looking for errors.

Cô ấy lướt qua báo cáo, tìm kiếm lỗi sai.

the blood raced through his veins after the workout.

Máu anh ấy tuôn chảy trong mạch máu sau khi tập luyện.

they raced to catch the departing train.

Họ chạy đua để kịp bắt chuyến tàu đi.

the company raced to develop the new technology.

Công ty đã chạy đua để phát triển công nghệ mới.

he raced his friend to the coffee shop.

Anh ấy chạy đua với bạn của mình đến quán cà phê.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay