the sun radiates warmth and light.
mặt trời tỏa ra hơi ấm và ánh sáng.
her smile radiates happiness.
nụ cười của cô ấy toát lên sự hạnh phúc.
the room radiates a cozy atmosphere.
phòng tỏa ra một không khí ấm cúng.
the flowers in the garden radiate beauty.
những bông hoa trong vườn tỏa ra vẻ đẹp.
the speaker radiates confidence during the presentation.
người nói toát lên sự tự tin trong suốt buổi thuyết trình.
the artist radiates creativity through her work.
nghệ sĩ tỏa ra sự sáng tạo qua tác phẩm của cô ấy.
he radiates positive energy wherever he goes.
anh ấy tỏa ra năng lượng tích cực ở bất cứ nơi nào anh ấy đi.
the mountain radiates majesty and strength.
ngọn núi tỏa ra sự tráng lệ và sức mạnh.
the perfume radiates a fresh floral scent.
mùi nước hoa tỏa ra một mùi hương hoa tươi mát.
the city radiates a vibrant nightlife.
thành phố tỏa ra một cuộc sống về đêm sôi động.
the sun radiates warmth and light.
mặt trời tỏa ra hơi ấm và ánh sáng.
her smile radiates happiness.
nụ cười của cô ấy toát lên sự hạnh phúc.
the room radiates a cozy atmosphere.
phòng tỏa ra một không khí ấm cúng.
the flowers in the garden radiate beauty.
những bông hoa trong vườn tỏa ra vẻ đẹp.
the speaker radiates confidence during the presentation.
người nói toát lên sự tự tin trong suốt buổi thuyết trình.
the artist radiates creativity through her work.
nghệ sĩ tỏa ra sự sáng tạo qua tác phẩm của cô ấy.
he radiates positive energy wherever he goes.
anh ấy tỏa ra năng lượng tích cực ở bất cứ nơi nào anh ấy đi.
the mountain radiates majesty and strength.
ngọn núi tỏa ra sự tráng lệ và sức mạnh.
the perfume radiates a fresh floral scent.
mùi nước hoa tỏa ra một mùi hương hoa tươi mát.
the city radiates a vibrant nightlife.
thành phố tỏa ra một cuộc sống về đêm sôi động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay