absorbs

[Mỹ]/əˈsɔːb(z)/
[Anh]/əˈsɔːrbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hấp thụ hoặc ngâm một chất lỏng, khí, v.v.; trả tiền cho một cái gì đó; tiếp quản một công ty khác; hiểu một điều gì đó

Câu ví dụ

the sponge absorbs water quickly.

bọt biển hấp thụ nước rất nhanh.

plants absorb sunlight for energy.

cây trồng hấp thụ ánh sáng mặt trời để có năng lượng.

the soil absorbs nutrients from the air and water.

đất hấp thụ chất dinh dưỡng từ không khí và nước.

he absorbs information like a sponge.

anh ta hấp thụ thông tin như một miếng bọt biển.

the new technology absorbs sound effectively.

công nghệ mới hấp thụ âm thanh hiệu quả.

she absorbs the culture of her surroundings quickly.

cô ấy nhanh chóng tiếp thu văn hóa của môi trường xung quanh.

the material absorbs heat well.

vật liệu hấp thụ nhiệt tốt.

our team absorbs criticism and uses it to improve.

đội của chúng tôi tiếp thu những lời chỉ trích và sử dụng nó để cải thiện.

the speaker's words absorb the audience's attention.

lời nói của diễn giả thu hút sự chú ý của khán giả.

the company absorbs new talent regularly.

công ty thường xuyên thu hút nhân tài mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay