emits light
phát ra ánh sáng
emits sound
phát ra âm thanh
emits heat
phát ra nhiệt
emits radiation
phát ra bức xạ
emits gas
phát ra khí gas
emits energy
phát ra năng lượng
emits odor
phát ra mùi
emits particles
phát ra các hạt
emits signals
phát ra tín hiệu
emits waves
phát ra sóng
the lamp emits a warm glow in the room.
đèn phát ra ánh sáng ấm áp trong phòng.
the factory emits smoke into the air.
nhà máy thải ra khói vào không khí.
the speaker emits high-quality sound.
loa phát ra âm thanh chất lượng cao.
this plant emits a pleasant fragrance.
cây này phát ra một mùi thơm dễ chịu.
the sun emits light and heat.
mặt trời phát ra ánh sáng và nhiệt.
the device emits a warning signal when activated.
thiết bị phát ra tín hiệu cảnh báo khi được kích hoạt.
the engine emits a loud noise during operation.
động cơ phát ra tiếng ồn lớn trong quá trình vận hành.
the chemical reaction emits gas as a byproduct.
phản ứng hóa học thải ra khí như một sản phẩm phụ.
the candle emits a soft light in the dark.
ngọn nến phát ra ánh sáng dịu nhẹ trong bóng tối.
the volcano emits ash and lava during an eruption.
núi lửa phun ra tro và dung nham trong quá trình phun trào.
emits light
phát ra ánh sáng
emits sound
phát ra âm thanh
emits heat
phát ra nhiệt
emits radiation
phát ra bức xạ
emits gas
phát ra khí gas
emits energy
phát ra năng lượng
emits odor
phát ra mùi
emits particles
phát ra các hạt
emits signals
phát ra tín hiệu
emits waves
phát ra sóng
the lamp emits a warm glow in the room.
đèn phát ra ánh sáng ấm áp trong phòng.
the factory emits smoke into the air.
nhà máy thải ra khói vào không khí.
the speaker emits high-quality sound.
loa phát ra âm thanh chất lượng cao.
this plant emits a pleasant fragrance.
cây này phát ra một mùi thơm dễ chịu.
the sun emits light and heat.
mặt trời phát ra ánh sáng và nhiệt.
the device emits a warning signal when activated.
thiết bị phát ra tín hiệu cảnh báo khi được kích hoạt.
the engine emits a loud noise during operation.
động cơ phát ra tiếng ồn lớn trong quá trình vận hành.
the chemical reaction emits gas as a byproduct.
phản ứng hóa học thải ra khí như một sản phẩm phụ.
the candle emits a soft light in the dark.
ngọn nến phát ra ánh sáng dịu nhẹ trong bóng tối.
the volcano emits ash and lava during an eruption.
núi lửa phun ra tro và dung nham trong quá trình phun trào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay