ragout

[Mỹ]/ræˈɡuː/
[Anh]/ræˈɡuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. món hầm (cay) từ thịt và rau; (Pháp) món hầm phong phú từ rau và thịt
v. nấu thành món hầm
Word Forms
số nhiềuragouts

Cụm từ & Cách kết hợp

beef ragout

ragout thịt bò

vegetable ragout

ragout rau củ

chicken ragout

ragout gà

lamb ragout

ragout thịt cừu

pork ragout

ragout thịt lợn

fish ragout

ragout cá

mushroom ragout

ragout nấm

ragout sauce

sốt ragout

ragout dish

món ragout

ragout recipe

công thức ragout

Câu ví dụ

he prepared a delicious ragout for dinner.

Anh ấy đã chuẩn bị một ragout ngon tuyệt cho bữa tối.

the chef's special ragout was a hit at the restaurant.

Ragout đặc biệt của đầu bếp rất được ưa chuộng tại nhà hàng.

we enjoyed a rich beef ragout with fresh bread.

Chúng tôi đã thưởng thức một ragout thịt bò béo ngậy với bánh mì tươi.

ragout can be made with various meats and vegetables.

Ragout có thể được làm với nhiều loại thịt và rau củ.

she served the ragout with a side of rice.

Cô ấy phục vụ ragout với một đĩa cơm.

the recipe calls for a hearty ragout that warms the soul.

Công thức yêu cầu một ragout đậm đà làm ấm tâm hồn.

ragout is a traditional dish in many cultures.

Ragout là một món ăn truyền thống ở nhiều nền văn hóa.

after a long day, a bowl of ragout is very comforting.

Sau một ngày dài, một bát ragout rất dễ chịu.

he added herbs to the ragout for extra flavor.

Anh ấy thêm các loại thảo mộc vào ragout để tăng thêm hương vị.

the ragout simmered on the stove for hours.

Ragout đun liu riu trên bếp trong nhiều giờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay