raindrops

[Mỹ]/ˈreɪn.drɒps/
[Anh]/ˈreɪn.drɑːps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những giọt nước nhỏ rơi từ trên trời

Cụm từ & Cách kết hợp

falling raindrops

mưa rơi

raindrops on leaves

mưa rơi trên lá

raindrops dance

mưa nhảy múa

raindrops collect

mưa tụ lại

soft raindrops

mưa nhẹ

raindrops fall

mưa rơi

tiny raindrops

mưa nhỏ giọt

raindrops splash

mưa bắn tung tóe

raindrops whisper

mưa thì thầm

raindrops glisten

mưa lấp lánh

Câu ví dụ

the raindrops danced on the windowpane.

Những giọt mưa nhảy múa trên khung cửa sổ.

raindrops fell softly on the ground.

Những giọt mưa rơi nhẹ nhàng xuống đất.

children love to play in the raindrops.

Trẻ em thích chơi đùa trong những giọt mưa.

raindrops create a soothing sound.

Những giọt mưa tạo ra một âm thanh êm dịu.

she caught raindrops on her tongue.

Cô ấy bắt những giọt mưa trên đầu lưỡi.

raindrops glistened like diamonds on the grass.

Những giọt mưa lấp lánh như kim cương trên cỏ.

he watched the raindrops race down the glass.

Anh ấy nhìn những giọt mưa đua xuống kính.

raindrops fell heavily during the storm.

Những giọt mưa rơi nặng hạt trong cơn bão.

the sound of raindrops is calming.

Tiếng mưa rơi thật êm dịu.

raindrops on the leaves shimmered in the sunlight.

Những giọt mưa trên lá cây lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay