customer ratings
xếp hạng của khách hàng
movie ratings
xếp hạng phim
product ratings
xếp hạng sản phẩm
check ratings
kiểm tra xếp hạng
high ratings
xếp hạng cao
low ratings
xếp hạng thấp
ratings average
trung bình xếp hạng
giving ratings
đang xếp hạng
read ratings
đọc xếp hạng
overall ratings
xếp hạng tổng thể
the restaurant received excellent ratings online.
Nhà hàng đã nhận được những đánh giá xuất sắc trực tuyến.
we checked the customer ratings before booking a hotel.
Chúng tôi đã kiểm tra đánh giá của khách hàng trước khi đặt phòng khách sạn.
product ratings influence purchasing decisions significantly.
Đánh giá sản phẩm ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng.
the movie had mixed ratings from film critics.
Bộ phim có những đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình điện ảnh.
average ratings for this product are quite high.
Đánh giá trung bình cho sản phẩm này khá cao.
we encourage customers to leave honest ratings.
Chúng tôi khuyến khích khách hàng để lại những đánh giá trung thực.
the app's ratings have improved over the past month.
Xếp hạng của ứng dụng đã được cải thiện trong tháng qua.
low ratings can negatively impact a business.
Xếp hạng thấp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến một doanh nghiệp.
compare ratings across different platforms before buying.
So sánh xếp hạng trên các nền tảng khác nhau trước khi mua.
the website displays user ratings prominently.
Trang web hiển thị rõ ràng xếp hạng của người dùng.
we analyzed the ratings to identify areas for improvement.
Chúng tôi đã phân tích đánh giá để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
customer ratings
xếp hạng của khách hàng
movie ratings
xếp hạng phim
product ratings
xếp hạng sản phẩm
check ratings
kiểm tra xếp hạng
high ratings
xếp hạng cao
low ratings
xếp hạng thấp
ratings average
trung bình xếp hạng
giving ratings
đang xếp hạng
read ratings
đọc xếp hạng
overall ratings
xếp hạng tổng thể
the restaurant received excellent ratings online.
Nhà hàng đã nhận được những đánh giá xuất sắc trực tuyến.
we checked the customer ratings before booking a hotel.
Chúng tôi đã kiểm tra đánh giá của khách hàng trước khi đặt phòng khách sạn.
product ratings influence purchasing decisions significantly.
Đánh giá sản phẩm ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng.
the movie had mixed ratings from film critics.
Bộ phim có những đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình điện ảnh.
average ratings for this product are quite high.
Đánh giá trung bình cho sản phẩm này khá cao.
we encourage customers to leave honest ratings.
Chúng tôi khuyến khích khách hàng để lại những đánh giá trung thực.
the app's ratings have improved over the past month.
Xếp hạng của ứng dụng đã được cải thiện trong tháng qua.
low ratings can negatively impact a business.
Xếp hạng thấp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến một doanh nghiệp.
compare ratings across different platforms before buying.
So sánh xếp hạng trên các nền tảng khác nhau trước khi mua.
the website displays user ratings prominently.
Trang web hiển thị rõ ràng xếp hạng của người dùng.
we analyzed the ratings to identify areas for improvement.
Chúng tôi đã phân tích đánh giá để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay