| số nhiều | mellownesses |
sweet mellowness
vị ngọt dịu nhẹ
gentle mellowness
sự dịu dàng mềm mại
rich mellowness
sự mềm mại đậm đà
deep mellowness
sự mềm mại sâu sắc
soft mellowness
sự mềm mại nhẹ nhàng
warm mellowness
sự mềm mại ấm áp
natural mellowness
sự mềm mại tự nhiên
subtle mellowness
sự mềm mại tinh tế
calm mellowness
sự mềm mại điềm tĩnh
pleasant mellowness
sự mềm mại dễ chịu
the mellowness of the wine made it a perfect choice for dinner.
Sự dịu ngọt của rượu khiến nó trở thành lựa chọn hoàn hảo cho bữa tối.
her mellowness in conversation makes her very approachable.
Sự dịu dàng trong cuộc trò chuyện khiến cô ấy rất dễ gần.
as the years passed, he developed a mellowness that was comforting to others.
Khi những năm tháng trôi qua, anh ấy đã phát triển một sự dịu dàng khiến người khác cảm thấy thoải mái.
the mellowness of the autumn leaves created a beautiful landscape.
Sự dịu dàng của những chiếc lá mùa thu đã tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp.
her mellowness during the discussion helped to ease tensions.
Sự dịu dàng của cô ấy trong cuộc thảo luận đã giúp giảm bớt căng thẳng.
with age comes a certain mellowness that enhances wisdom.
Khi tuổi tác đến, con người ta có được một sự dịu dàng nhất định giúp tăng thêm trí tuệ.
the mellowness of the music made everyone feel relaxed.
Sự dịu ngọt của âm nhạc khiến mọi người cảm thấy thư giãn.
his mellowness is reflected in his gentle approach to teaching.
Sự dịu dàng của anh ấy thể hiện qua cách tiếp cận nhẹ nhàng của anh ấy trong việc dạy học.
she appreciates the mellowness of the evening light.
Cô ấy đánh giá cao sự dịu dàng của ánh sáng buổi tối.
the mellowness of the cheese pairs well with fruits.
Sự dịu ngọt của phô mai rất hợp với trái cây.
sweet mellowness
vị ngọt dịu nhẹ
gentle mellowness
sự dịu dàng mềm mại
rich mellowness
sự mềm mại đậm đà
deep mellowness
sự mềm mại sâu sắc
soft mellowness
sự mềm mại nhẹ nhàng
warm mellowness
sự mềm mại ấm áp
natural mellowness
sự mềm mại tự nhiên
subtle mellowness
sự mềm mại tinh tế
calm mellowness
sự mềm mại điềm tĩnh
pleasant mellowness
sự mềm mại dễ chịu
the mellowness of the wine made it a perfect choice for dinner.
Sự dịu ngọt của rượu khiến nó trở thành lựa chọn hoàn hảo cho bữa tối.
her mellowness in conversation makes her very approachable.
Sự dịu dàng trong cuộc trò chuyện khiến cô ấy rất dễ gần.
as the years passed, he developed a mellowness that was comforting to others.
Khi những năm tháng trôi qua, anh ấy đã phát triển một sự dịu dàng khiến người khác cảm thấy thoải mái.
the mellowness of the autumn leaves created a beautiful landscape.
Sự dịu dàng của những chiếc lá mùa thu đã tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp.
her mellowness during the discussion helped to ease tensions.
Sự dịu dàng của cô ấy trong cuộc thảo luận đã giúp giảm bớt căng thẳng.
with age comes a certain mellowness that enhances wisdom.
Khi tuổi tác đến, con người ta có được một sự dịu dàng nhất định giúp tăng thêm trí tuệ.
the mellowness of the music made everyone feel relaxed.
Sự dịu ngọt của âm nhạc khiến mọi người cảm thấy thư giãn.
his mellowness is reflected in his gentle approach to teaching.
Sự dịu dàng của anh ấy thể hiện qua cách tiếp cận nhẹ nhàng của anh ấy trong việc dạy học.
she appreciates the mellowness of the evening light.
Cô ấy đánh giá cao sự dịu dàng của ánh sáng buổi tối.
the mellowness of the cheese pairs well with fruits.
Sự dịu ngọt của phô mai rất hợp với trái cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay