ratee evaluation
đánh giá của người được đánh giá
ratee feedback
phản hồi của người được đánh giá
ratee performance
hiệu suất của người được đánh giá
ratee assessment
đánh giá của người được đánh giá
ratee selection
lựa chọn người được đánh giá
ratee response
phản ứng của người được đánh giá
ratee analysis
phân tích của người được đánh giá
ratee criteria
tiêu chí của người được đánh giá
ratee rating
xếp hạng của người được đánh giá
ratee interview
phỏng vấn người được đánh giá
the ratee was nervous during the presentation.
Người được đánh giá đã rất căng thẳng trong suốt buổi thuyết trình.
we need to assess the ratee's performance carefully.
Chúng ta cần đánh giá hiệu suất của người được đánh giá một cách cẩn thận.
the ratee received constructive feedback from the panel.
Người được đánh giá đã nhận được phản hồi mang tính xây dựng từ hội đồng.
it's important to support the ratee during the evaluation process.
Điều quan trọng là phải hỗ trợ người được đánh giá trong suốt quá trình đánh giá.
the ratee showed significant improvement over time.
Người được đánh giá đã cho thấy sự cải thiện đáng kể theo thời gian.
the supervisor praised the ratee for their hard work.
Người giám sát đã khen ngợi người được đánh giá vì sự chăm chỉ của họ.
the ratee's skills were put to the test during the project.
Kỹ năng của người được đánh giá đã được kiểm tra trong suốt dự án.
feedback from peers can help the ratee grow.
Phản hồi từ đồng nghiệp có thể giúp người được đánh giá phát triển.
the ratee was eager to learn and improve.
Người được đánh giá rất háo hức học hỏi và cải thiện.
it's essential to create a comfortable environment for the ratee.
Điều cần thiết là tạo ra một môi trường thoải mái cho người được đánh giá.
ratee evaluation
đánh giá của người được đánh giá
ratee feedback
phản hồi của người được đánh giá
ratee performance
hiệu suất của người được đánh giá
ratee assessment
đánh giá của người được đánh giá
ratee selection
lựa chọn người được đánh giá
ratee response
phản ứng của người được đánh giá
ratee analysis
phân tích của người được đánh giá
ratee criteria
tiêu chí của người được đánh giá
ratee rating
xếp hạng của người được đánh giá
ratee interview
phỏng vấn người được đánh giá
the ratee was nervous during the presentation.
Người được đánh giá đã rất căng thẳng trong suốt buổi thuyết trình.
we need to assess the ratee's performance carefully.
Chúng ta cần đánh giá hiệu suất của người được đánh giá một cách cẩn thận.
the ratee received constructive feedback from the panel.
Người được đánh giá đã nhận được phản hồi mang tính xây dựng từ hội đồng.
it's important to support the ratee during the evaluation process.
Điều quan trọng là phải hỗ trợ người được đánh giá trong suốt quá trình đánh giá.
the ratee showed significant improvement over time.
Người được đánh giá đã cho thấy sự cải thiện đáng kể theo thời gian.
the supervisor praised the ratee for their hard work.
Người giám sát đã khen ngợi người được đánh giá vì sự chăm chỉ của họ.
the ratee's skills were put to the test during the project.
Kỹ năng của người được đánh giá đã được kiểm tra trong suốt dự án.
feedback from peers can help the ratee grow.
Phản hồi từ đồng nghiệp có thể giúp người được đánh giá phát triển.
the ratee was eager to learn and improve.
Người được đánh giá rất háo hức học hỏi và cải thiện.
it's essential to create a comfortable environment for the ratee.
Điều cần thiết là tạo ra một môi trường thoải mái cho người được đánh giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay