| số nhiều | ravishers |
the ravisher
Vietnamese_translation
a ravisher
Vietnamese_translation
ravisher's grin
Vietnamese_translation
ravisher's gaze
Vietnamese_translation
ravisher at work
Vietnamese_translation
known ravisher
Vietnamese_translation
alleged ravisher
Vietnamese_translation
serial ravisher
Vietnamese_translation
ravishers everywhere
Vietnamese_translation
two ravishers
Vietnamese_translation
the poet was hailed as a ravisher of hearts, turning quiet rooms into applause.
Người thơ được ca ngợi là kẻ cướp tim, biến những căn phòng yên tĩnh thành những tràng pháo tay.
in the gossip column, he was painted as a ravisher, charming strangers with a practiced smile.
Trong cột tin đồn, anh ta được miêu tả là kẻ cướp tim, quyến rũ những người lạ bằng nụ cười đã luyện tập.
her voice made her a ravisher of audiences, and every encore felt inevitable.
Giọng của cô khiến cô trở thành kẻ cướp tim khán giả, và mỗi lần gọi lại đều cảm thấy như một điều tất yếu.
the novel’s heroine calls him a ravisher and refuses to be impressed by sweet talk.
Nữ chính trong tiểu thuyết gọi anh ta là kẻ cướp tim và từ chối bị ấn tượng bởi những lời nói ngọt ngào.
they warned me about a ravisher in the office who flattered new hires to get favors.
Họ cảnh báo tôi về một kẻ cướp tim trong văn phòng, người khen ngợi nhân viên mới để được lòng tốt.
history remembers him as a ravisher of power, always courting attention and influence.
Lịch sử nhớ đến anh ta như một kẻ cướp quyền lực, luôn tìm cách thu hút sự chú ý và ảnh hưởng.
at the gala, the director played the ravisher, collecting compliments as if they were tickets.
Tại buổi tiệc, đạo diễn đóng vai kẻ cướp tim, thu thập những lời khen như thể đó là vé.
the singer’s reputation as a ravisher of fans spread quickly, fueled by late-night serenades.
Tiếng tăm của ca sĩ như một kẻ cướp tim khán giả lan truyền nhanh chóng, được thúc đẩy bởi những bản tình ca vào ban đêm.
in court, the prosecutor described the defendant as a ravisher who preyed on trust.
Tại tòa án, kiểm sát viên mô tả bị cáo là một kẻ cướp tim, lợi dụng lòng tin.
he wasn’t a ravisher of women, just shy and awkward, despite the rumors.
Anh ấy không phải là kẻ cướp tim phụ nữ, chỉ là nhút nhát và vụng về, bất chấp những lời đồn.
the play portrays a ravisher of innocence, and the audience left unsettled.
Bản kịch miêu tả một kẻ cướp sự vô tội, và khán giả rời đi trong sự băn khoăn.
she dismissed him as a ravisher of fortune, chasing rich friends and easy deals.
Cô xem anh ta như một kẻ cướp vận may, theo đuổi những người bạn giàu có và các giao dịch dễ dàng.
the ravisher
Vietnamese_translation
a ravisher
Vietnamese_translation
ravisher's grin
Vietnamese_translation
ravisher's gaze
Vietnamese_translation
ravisher at work
Vietnamese_translation
known ravisher
Vietnamese_translation
alleged ravisher
Vietnamese_translation
serial ravisher
Vietnamese_translation
ravishers everywhere
Vietnamese_translation
two ravishers
Vietnamese_translation
the poet was hailed as a ravisher of hearts, turning quiet rooms into applause.
Người thơ được ca ngợi là kẻ cướp tim, biến những căn phòng yên tĩnh thành những tràng pháo tay.
in the gossip column, he was painted as a ravisher, charming strangers with a practiced smile.
Trong cột tin đồn, anh ta được miêu tả là kẻ cướp tim, quyến rũ những người lạ bằng nụ cười đã luyện tập.
her voice made her a ravisher of audiences, and every encore felt inevitable.
Giọng của cô khiến cô trở thành kẻ cướp tim khán giả, và mỗi lần gọi lại đều cảm thấy như một điều tất yếu.
the novel’s heroine calls him a ravisher and refuses to be impressed by sweet talk.
Nữ chính trong tiểu thuyết gọi anh ta là kẻ cướp tim và từ chối bị ấn tượng bởi những lời nói ngọt ngào.
they warned me about a ravisher in the office who flattered new hires to get favors.
Họ cảnh báo tôi về một kẻ cướp tim trong văn phòng, người khen ngợi nhân viên mới để được lòng tốt.
history remembers him as a ravisher of power, always courting attention and influence.
Lịch sử nhớ đến anh ta như một kẻ cướp quyền lực, luôn tìm cách thu hút sự chú ý và ảnh hưởng.
at the gala, the director played the ravisher, collecting compliments as if they were tickets.
Tại buổi tiệc, đạo diễn đóng vai kẻ cướp tim, thu thập những lời khen như thể đó là vé.
the singer’s reputation as a ravisher of fans spread quickly, fueled by late-night serenades.
Tiếng tăm của ca sĩ như một kẻ cướp tim khán giả lan truyền nhanh chóng, được thúc đẩy bởi những bản tình ca vào ban đêm.
in court, the prosecutor described the defendant as a ravisher who preyed on trust.
Tại tòa án, kiểm sát viên mô tả bị cáo là một kẻ cướp tim, lợi dụng lòng tin.
he wasn’t a ravisher of women, just shy and awkward, despite the rumors.
Anh ấy không phải là kẻ cướp tim phụ nữ, chỉ là nhút nhát và vụng về, bất chấp những lời đồn.
the play portrays a ravisher of innocence, and the audience left unsettled.
Bản kịch miêu tả một kẻ cướp sự vô tội, và khán giả rời đi trong sự băn khoăn.
she dismissed him as a ravisher of fortune, chasing rich friends and easy deals.
Cô xem anh ta như một kẻ cướp vận may, theo đuổi những người bạn giàu có và các giao dịch dễ dàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay