reacquires control
thu hồi quyền kiểm soát
reacquires rights
thu hồi quyền
reacquires ownership
thu hồi quyền sở hữu
reacquires property
thu hồi tài sản
reacquires assets
thu hồi tài sản
reacquires status
thu hồi địa vị
reacquires market
thu hồi thị trường
reacquires position
thu hồi vị trí
reacquires influence
thu hồi ảnh hưởng
reacquires brand
thu hồi thương hiệu
the company reacquires its lost market share.
công ty lấy lại thị phần đã mất.
after years, he reacquires his childhood passion for painting.
sau nhiều năm, anh lấy lại niềm đam mê hội họa thời thơ ấu.
the team reacquires its winning spirit after the break.
đội bóng lấy lại tinh thần chiến thắng sau kỳ nghỉ.
she reacquires her confidence through practice.
cô lấy lại sự tự tin của mình thông qua luyện tập.
the organization reacquires its focus on community service.
tổ chức lấy lại sự tập trung vào công tác phục vụ cộng đồng.
he reacquires the skills he once had in the workshop.
anh lấy lại những kỹ năng mà anh từng có trong xưởng.
the athlete reacquires his strength after rehabilitation.
vận động viên lấy lại sức mạnh của mình sau quá trình phục hồi.
the school reacquires its reputation for academic excellence.
trường lấy lại danh tiếng về sự xuất sắc trong học tập.
she reacquires her love for reading after a long break.
cô lấy lại niềm yêu thích đọc sách của mình sau một thời gian dài.
the city reacquires its charm after renovations.
thành phố lấy lại sự quyến rũ của nó sau khi cải tạo.
reacquires control
thu hồi quyền kiểm soát
reacquires rights
thu hồi quyền
reacquires ownership
thu hồi quyền sở hữu
reacquires property
thu hồi tài sản
reacquires assets
thu hồi tài sản
reacquires status
thu hồi địa vị
reacquires market
thu hồi thị trường
reacquires position
thu hồi vị trí
reacquires influence
thu hồi ảnh hưởng
reacquires brand
thu hồi thương hiệu
the company reacquires its lost market share.
công ty lấy lại thị phần đã mất.
after years, he reacquires his childhood passion for painting.
sau nhiều năm, anh lấy lại niềm đam mê hội họa thời thơ ấu.
the team reacquires its winning spirit after the break.
đội bóng lấy lại tinh thần chiến thắng sau kỳ nghỉ.
she reacquires her confidence through practice.
cô lấy lại sự tự tin của mình thông qua luyện tập.
the organization reacquires its focus on community service.
tổ chức lấy lại sự tập trung vào công tác phục vụ cộng đồng.
he reacquires the skills he once had in the workshop.
anh lấy lại những kỹ năng mà anh từng có trong xưởng.
the athlete reacquires his strength after rehabilitation.
vận động viên lấy lại sức mạnh của mình sau quá trình phục hồi.
the school reacquires its reputation for academic excellence.
trường lấy lại danh tiếng về sự xuất sắc trong học tập.
she reacquires her love for reading after a long break.
cô lấy lại niềm yêu thích đọc sách của mình sau một thời gian dài.
the city reacquires its charm after renovations.
thành phố lấy lại sự quyến rũ của nó sau khi cải tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay