readinesses

[Mỹ]/[ˈredɪnɪs]/
[Anh]/[ˈredɪnɪs]/

Dịch

n. Trạng thái sẵn sàng; sự chuẩn bị; trạng thái đã chuẩn bị cho một điều gì đó; dạng số nhiều của readiness.

Cụm từ & Cách kết hợp

readinesses assessed

Việc đánh giá sự sẵn sàng

checking readinesses

Kiểm tra sự sẵn sàng

assessing readinesses

Đánh giá sự sẵn sàng

future readinesses

Sự sẵn sàng trong tương lai

initial readinesses

Sự sẵn sàng ban đầu

demonstrating readinesses

Thể hiện sự sẵn sàng

evaluating readinesses

Đánh giá sự sẵn sàng

improving readinesses

Cải thiện sự sẵn sàng

planning readinesses

Lập kế hoạch sự sẵn sàng

core readinesses

Sự sẵn sàng cốt lõi

Câu ví dụ

the team demonstrated impressive readinesses for the upcoming project.

Đội ngũ đã thể hiện sự sẵn sàng ấn tượng cho dự án tới.

we need to assess the readinesses of our infrastructure before launch.

Chúng ta cần đánh giá sự sẵn sàng của cơ sở hạ tầng trước khi ra mắt.

regular drills ensure the readinesses of the emergency response team.

Các buổi diễn tập định kỳ đảm bảo sự sẵn sàng của đội phản ứng khẩn cấp.

the company’s readinesses for market expansion were carefully planned.

Sự sẵn sàng của công ty cho việc mở rộng thị trường đã được lên kế hoạch cẩn thận.

confirming all readinesses is crucial before starting the experiment.

Xác nhận tất cả các sự sẵn sàng là rất quan trọng trước khi bắt đầu thí nghiệm.

the software’s readinesses for integration were thoroughly tested.

Sự sẵn sàng của phần mềm cho việc tích hợp đã được kiểm tra kỹ lưỡng.

we evaluated the readinesses of the new recruits during training.

Chúng ta đã đánh giá sự sẵn sàng của các nhân viên mới trong quá trình đào tạo.

a detailed checklist ensures comprehensive readinesses for the mission.

Một danh sách kiểm tra chi tiết đảm bảo sự sẵn sàng toàn diện cho nhiệm vụ.

the hospital staff underwent training to improve their readinesses.

Nhân viên bệnh viện đã tham gia đào tạo để cải thiện sự sẵn sàng của họ.

the project manager emphasized the importance of checking readinesses.

Quản lý dự án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra sự sẵn sàng.

we need to document all the readinesses for future audits.

Chúng ta cần ghi lại tất cả các sự sẵn sàng cho các cuộc kiểm toán tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay