readinesses assessed
Việc đánh giá sự sẵn sàng
checking readinesses
Kiểm tra sự sẵn sàng
assessing readinesses
Đánh giá sự sẵn sàng
future readinesses
Sự sẵn sàng trong tương lai
initial readinesses
Sự sẵn sàng ban đầu
demonstrating readinesses
Thể hiện sự sẵn sàng
evaluating readinesses
Đánh giá sự sẵn sàng
improving readinesses
Cải thiện sự sẵn sàng
planning readinesses
Lập kế hoạch sự sẵn sàng
core readinesses
Sự sẵn sàng cốt lõi
the team demonstrated impressive readinesses for the upcoming project.
Đội ngũ đã thể hiện sự sẵn sàng ấn tượng cho dự án tới.
we need to assess the readinesses of our infrastructure before launch.
Chúng ta cần đánh giá sự sẵn sàng của cơ sở hạ tầng trước khi ra mắt.
regular drills ensure the readinesses of the emergency response team.
Các buổi diễn tập định kỳ đảm bảo sự sẵn sàng của đội phản ứng khẩn cấp.
the company’s readinesses for market expansion were carefully planned.
Sự sẵn sàng của công ty cho việc mở rộng thị trường đã được lên kế hoạch cẩn thận.
confirming all readinesses is crucial before starting the experiment.
Xác nhận tất cả các sự sẵn sàng là rất quan trọng trước khi bắt đầu thí nghiệm.
the software’s readinesses for integration were thoroughly tested.
Sự sẵn sàng của phần mềm cho việc tích hợp đã được kiểm tra kỹ lưỡng.
we evaluated the readinesses of the new recruits during training.
Chúng ta đã đánh giá sự sẵn sàng của các nhân viên mới trong quá trình đào tạo.
a detailed checklist ensures comprehensive readinesses for the mission.
Một danh sách kiểm tra chi tiết đảm bảo sự sẵn sàng toàn diện cho nhiệm vụ.
the hospital staff underwent training to improve their readinesses.
Nhân viên bệnh viện đã tham gia đào tạo để cải thiện sự sẵn sàng của họ.
the project manager emphasized the importance of checking readinesses.
Quản lý dự án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra sự sẵn sàng.
we need to document all the readinesses for future audits.
Chúng ta cần ghi lại tất cả các sự sẵn sàng cho các cuộc kiểm toán tương lai.
readinesses assessed
Việc đánh giá sự sẵn sàng
checking readinesses
Kiểm tra sự sẵn sàng
assessing readinesses
Đánh giá sự sẵn sàng
future readinesses
Sự sẵn sàng trong tương lai
initial readinesses
Sự sẵn sàng ban đầu
demonstrating readinesses
Thể hiện sự sẵn sàng
evaluating readinesses
Đánh giá sự sẵn sàng
improving readinesses
Cải thiện sự sẵn sàng
planning readinesses
Lập kế hoạch sự sẵn sàng
core readinesses
Sự sẵn sàng cốt lõi
the team demonstrated impressive readinesses for the upcoming project.
Đội ngũ đã thể hiện sự sẵn sàng ấn tượng cho dự án tới.
we need to assess the readinesses of our infrastructure before launch.
Chúng ta cần đánh giá sự sẵn sàng của cơ sở hạ tầng trước khi ra mắt.
regular drills ensure the readinesses of the emergency response team.
Các buổi diễn tập định kỳ đảm bảo sự sẵn sàng của đội phản ứng khẩn cấp.
the company’s readinesses for market expansion were carefully planned.
Sự sẵn sàng của công ty cho việc mở rộng thị trường đã được lên kế hoạch cẩn thận.
confirming all readinesses is crucial before starting the experiment.
Xác nhận tất cả các sự sẵn sàng là rất quan trọng trước khi bắt đầu thí nghiệm.
the software’s readinesses for integration were thoroughly tested.
Sự sẵn sàng của phần mềm cho việc tích hợp đã được kiểm tra kỹ lưỡng.
we evaluated the readinesses of the new recruits during training.
Chúng ta đã đánh giá sự sẵn sàng của các nhân viên mới trong quá trình đào tạo.
a detailed checklist ensures comprehensive readinesses for the mission.
Một danh sách kiểm tra chi tiết đảm bảo sự sẵn sàng toàn diện cho nhiệm vụ.
the hospital staff underwent training to improve their readinesses.
Nhân viên bệnh viện đã tham gia đào tạo để cải thiện sự sẵn sàng của họ.
the project manager emphasized the importance of checking readinesses.
Quản lý dự án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra sự sẵn sàng.
we need to document all the readinesses for future audits.
Chúng ta cần ghi lại tất cả các sự sẵn sàng cho các cuộc kiểm toán tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay