unpreparedness for disaster
sự thiếu chuẩn bị cho thảm họa
unpreparedness in planning
sự thiếu chuẩn bị trong quy hoạch
unpreparedness for change
sự thiếu chuẩn bị cho sự thay đổi
unpreparedness in response
sự thiếu chuẩn bị trong phản ứng
unpreparedness to act
sự thiếu chuẩn bị để hành động
unpreparedness for challenges
sự thiếu chuẩn bị cho những thách thức
unpreparedness in crisis
sự thiếu chuẩn bị trong khủng hoảng
unpreparedness for emergencies
sự thiếu chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp
unpreparedness in leadership
sự thiếu chuẩn bị trong lãnh đạo
unpreparedness for risks
sự thiếu chuẩn bị cho những rủi ro
his unpreparedness for the exam was evident.
Sự thiếu chuẩn bị của anh ấy cho kỳ thi là điều rõ ràng.
unpreparedness can lead to missed opportunities.
Sự thiếu chuẩn bị có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.
she faced challenges due to her unpreparedness.
Cô ấy phải đối mặt với những thử thách do sự thiếu chuẩn bị của mình.
the team's unpreparedness was a major setback.
Sự thiếu chuẩn bị của đội đã là một trở ngại lớn.
his unpreparedness for the meeting surprised everyone.
Sự thiếu chuẩn bị của anh ấy cho cuộc họp khiến mọi người bất ngờ.
unpreparedness can cause stress and anxiety.
Sự thiếu chuẩn bị có thể gây ra căng thẳng và lo lắng.
they learned the importance of being ready after their unpreparedness.
Họ đã học được tầm quan trọng của việc sẵn sàng sau sự thiếu chuẩn bị của họ.
his unpreparedness for the presentation was apparent.
Sự thiếu chuẩn bị của anh ấy cho bài thuyết trình là điều rõ ràng.
unpreparedness in a crisis can be dangerous.
Sự thiếu chuẩn bị trong một cuộc khủng hoảng có thể nguy hiểm.
we need to address the issue of unpreparedness in our training.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề thiếu chuẩn bị trong quá trình đào tạo của chúng ta.
unpreparedness for disaster
sự thiếu chuẩn bị cho thảm họa
unpreparedness in planning
sự thiếu chuẩn bị trong quy hoạch
unpreparedness for change
sự thiếu chuẩn bị cho sự thay đổi
unpreparedness in response
sự thiếu chuẩn bị trong phản ứng
unpreparedness to act
sự thiếu chuẩn bị để hành động
unpreparedness for challenges
sự thiếu chuẩn bị cho những thách thức
unpreparedness in crisis
sự thiếu chuẩn bị trong khủng hoảng
unpreparedness for emergencies
sự thiếu chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp
unpreparedness in leadership
sự thiếu chuẩn bị trong lãnh đạo
unpreparedness for risks
sự thiếu chuẩn bị cho những rủi ro
his unpreparedness for the exam was evident.
Sự thiếu chuẩn bị của anh ấy cho kỳ thi là điều rõ ràng.
unpreparedness can lead to missed opportunities.
Sự thiếu chuẩn bị có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.
she faced challenges due to her unpreparedness.
Cô ấy phải đối mặt với những thử thách do sự thiếu chuẩn bị của mình.
the team's unpreparedness was a major setback.
Sự thiếu chuẩn bị của đội đã là một trở ngại lớn.
his unpreparedness for the meeting surprised everyone.
Sự thiếu chuẩn bị của anh ấy cho cuộc họp khiến mọi người bất ngờ.
unpreparedness can cause stress and anxiety.
Sự thiếu chuẩn bị có thể gây ra căng thẳng và lo lắng.
they learned the importance of being ready after their unpreparedness.
Họ đã học được tầm quan trọng của việc sẵn sàng sau sự thiếu chuẩn bị của họ.
his unpreparedness for the presentation was apparent.
Sự thiếu chuẩn bị của anh ấy cho bài thuyết trình là điều rõ ràng.
unpreparedness in a crisis can be dangerous.
Sự thiếu chuẩn bị trong một cuộc khủng hoảng có thể nguy hiểm.
we need to address the issue of unpreparedness in our training.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề thiếu chuẩn bị trong quá trình đào tạo của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay