| số nhiều | readyings |
readying the team
đang chuẩn bị đội ngũ
readying for launch
đang chuẩn bị cho việc ra mắt
readying the equipment
đang chuẩn bị thiết bị
readying the project
đang chuẩn bị dự án
readying the presentation
đang chuẩn bị bài thuyết trình
readying for action
đang chuẩn bị cho hành động
readying the materials
đang chuẩn bị tài liệu
readying the strategy
đang chuẩn bị chiến lược
readying the venue
đang chuẩn bị địa điểm
readying the audience
đang chuẩn bị cho khán giả
she is readying herself for the big presentation.
Cô ấy đang chuẩn bị cho buổi thuyết trình quan trọng.
the team is readying the equipment for the event.
Đội ngũ đang chuẩn bị thiết bị cho sự kiện.
he spent the afternoon readying the house for guests.
Anh ấy đã dành buổi chiều chuẩn bị nhà cho khách.
they are readying the documents for the meeting.
Họ đang chuẩn bị các tài liệu cho cuộc họp.
the chef is readying the ingredients for dinner.
Đầu bếp đang chuẩn bị nguyên liệu cho bữa tối.
we are readying the children for their first day of school.
Chúng tôi đang chuẩn bị cho các con ngày đầu tiên đến trường.
the company is readying a new marketing strategy.
Công ty đang chuẩn bị một chiến lược marketing mới.
she is readying her speech for the conference.
Cô ấy đang chuẩn bị bài phát biểu cho hội nghị.
he is readying the car for a long trip.
Anh ấy đang chuẩn bị xe cho một chuyến đi dài.
the students are readying themselves for the final exam.
Các sinh viên đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối cùng.
readying the team
đang chuẩn bị đội ngũ
readying for launch
đang chuẩn bị cho việc ra mắt
readying the equipment
đang chuẩn bị thiết bị
readying the project
đang chuẩn bị dự án
readying the presentation
đang chuẩn bị bài thuyết trình
readying for action
đang chuẩn bị cho hành động
readying the materials
đang chuẩn bị tài liệu
readying the strategy
đang chuẩn bị chiến lược
readying the venue
đang chuẩn bị địa điểm
readying the audience
đang chuẩn bị cho khán giả
she is readying herself for the big presentation.
Cô ấy đang chuẩn bị cho buổi thuyết trình quan trọng.
the team is readying the equipment for the event.
Đội ngũ đang chuẩn bị thiết bị cho sự kiện.
he spent the afternoon readying the house for guests.
Anh ấy đã dành buổi chiều chuẩn bị nhà cho khách.
they are readying the documents for the meeting.
Họ đang chuẩn bị các tài liệu cho cuộc họp.
the chef is readying the ingredients for dinner.
Đầu bếp đang chuẩn bị nguyên liệu cho bữa tối.
we are readying the children for their first day of school.
Chúng tôi đang chuẩn bị cho các con ngày đầu tiên đến trường.
the company is readying a new marketing strategy.
Công ty đang chuẩn bị một chiến lược marketing mới.
she is readying her speech for the conference.
Cô ấy đang chuẩn bị bài phát biểu cho hội nghị.
he is readying the car for a long trip.
Anh ấy đang chuẩn bị xe cho một chuyến đi dài.
the students are readying themselves for the final exam.
Các sinh viên đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay