prepping meals
chuẩn bị bữa ăn
prepping food
chuẩn bị thực phẩm
prepping supplies
chuẩn bị vật tư
prepping plans
chuẩn bị kế hoạch
prepping gear
chuẩn bị thiết bị
prepping documents
chuẩn bị tài liệu
prepping for emergencies
chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp
prepping events
chuẩn bị sự kiện
prepping ingredients
chuẩn bị nguyên liệu
prepping tasks
chuẩn bị nhiệm vụ
they are prepping for the big presentation next week.
Họ đang chuẩn bị cho buổi thuyết trình quan trọng trong tuần tới.
she spent the weekend prepping her garden for spring.
Cô ấy đã dành cả cuối tuần chuẩn bị vườn của mình cho mùa xuân.
we are prepping the documents for the meeting.
Chúng tôi đang chuẩn bị các tài liệu cho cuộc họp.
he is prepping dinner for his family tonight.
Anh ấy đang chuẩn bị bữa tối cho gia đình mình tối nay.
they are prepping the team for the upcoming competition.
Họ đang chuẩn bị cho đội cho cuộc thi sắp tới.
she is prepping her speech for the conference.
Cô ấy đang chuẩn bị bài phát biểu của mình cho hội nghị.
we are prepping the house for the holiday guests.
Chúng tôi đang chuẩn bị nhà cho khách mời vào dịp lễ.
he is prepping his car for a road trip.
Anh ấy đang chuẩn bị xe hơi của mình cho một chuyến đi đường dài.
they are prepping the kids for their school play.
Họ đang chuẩn bị cho bọn trẻ cho buổi biểu diễn của chúng ở trường.
she is prepping her resume for job applications.
Cô ấy đang chuẩn bị sơ yếu lý lịch của mình cho việc ứng tuyển việc làm.
prepping meals
chuẩn bị bữa ăn
prepping food
chuẩn bị thực phẩm
prepping supplies
chuẩn bị vật tư
prepping plans
chuẩn bị kế hoạch
prepping gear
chuẩn bị thiết bị
prepping documents
chuẩn bị tài liệu
prepping for emergencies
chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp
prepping events
chuẩn bị sự kiện
prepping ingredients
chuẩn bị nguyên liệu
prepping tasks
chuẩn bị nhiệm vụ
they are prepping for the big presentation next week.
Họ đang chuẩn bị cho buổi thuyết trình quan trọng trong tuần tới.
she spent the weekend prepping her garden for spring.
Cô ấy đã dành cả cuối tuần chuẩn bị vườn của mình cho mùa xuân.
we are prepping the documents for the meeting.
Chúng tôi đang chuẩn bị các tài liệu cho cuộc họp.
he is prepping dinner for his family tonight.
Anh ấy đang chuẩn bị bữa tối cho gia đình mình tối nay.
they are prepping the team for the upcoming competition.
Họ đang chuẩn bị cho đội cho cuộc thi sắp tới.
she is prepping her speech for the conference.
Cô ấy đang chuẩn bị bài phát biểu của mình cho hội nghị.
we are prepping the house for the holiday guests.
Chúng tôi đang chuẩn bị nhà cho khách mời vào dịp lễ.
he is prepping his car for a road trip.
Anh ấy đang chuẩn bị xe hơi của mình cho một chuyến đi đường dài.
they are prepping the kids for their school play.
Họ đang chuẩn bị cho bọn trẻ cho buổi biểu diễn của chúng ở trường.
she is prepping her resume for job applications.
Cô ấy đang chuẩn bị sơ yếu lý lịch của mình cho việc ứng tuyển việc làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay