reaffirms

[Mỹ]/ˌriːəˈfɜːmz/
[Anh]/ˌriːəˈfɜrmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. để tuyên bố lại hoặc xác nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

reaffirms commitment

khẳng định cam kết

reaffirms support

khẳng định sự ủng hộ

reaffirms belief

khẳng định niềm tin

reaffirms values

khẳng định các giá trị

reaffirms position

khẳng định quan điểm

reaffirms trust

khẳng định niềm tin

reaffirms intent

khẳng định ý định

reaffirms partnership

khẳng định quan hệ đối tác

reaffirms rights

khẳng định quyền lợi

reaffirms unity

khẳng định sự đoàn kết

Câu ví dụ

her speech reaffirms our commitment to sustainability.

Bài phát biểu của cô ấy tái khẳng định cam kết của chúng tôi đối với tính bền vững.

the report reaffirms the importance of education for all.

Báo cáo tái khẳng định tầm quan trọng của giáo dục cho tất cả mọi người.

this decision reaffirms our dedication to customer service.

Quyết định này tái khẳng định sự tận tâm của chúng tôi đối với dịch vụ khách hàng.

the study reaffirms the link between diet and health.

Nghiên cứu tái khẳng định mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.

his actions reaffirms his loyalty to the team.

Hành động của anh ấy tái khẳng định lòng trung thành của anh ấy với đội.

the agreement reaffirms the partnership between the two companies.

Thỏa thuận tái khẳng định sự hợp tác giữa hai công ty.

this initiative reaffirms our goal of reducing emissions.

Sáng kiến này tái khẳng định mục tiêu của chúng tôi là giảm lượng khí thải.

the findings reaffirms the need for further research.

Kết quả nghiên cứu tái khẳng định sự cần thiết của nghiên cứu thêm.

the statement reaffirms our values and principles.

Tuyên bố tái khẳng định các giá trị và nguyên tắc của chúng tôi.

the resolution reaffirms our commitment to peace.

Nghị quyết tái khẳng định cam kết của chúng tôi đối với hòa bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay