reaffirms commitment
khẳng định cam kết
reaffirms support
khẳng định sự ủng hộ
reaffirms belief
khẳng định niềm tin
reaffirms values
khẳng định các giá trị
reaffirms position
khẳng định quan điểm
reaffirms trust
khẳng định niềm tin
reaffirms intent
khẳng định ý định
reaffirms partnership
khẳng định quan hệ đối tác
reaffirms rights
khẳng định quyền lợi
reaffirms unity
khẳng định sự đoàn kết
her speech reaffirms our commitment to sustainability.
Bài phát biểu của cô ấy tái khẳng định cam kết của chúng tôi đối với tính bền vững.
the report reaffirms the importance of education for all.
Báo cáo tái khẳng định tầm quan trọng của giáo dục cho tất cả mọi người.
this decision reaffirms our dedication to customer service.
Quyết định này tái khẳng định sự tận tâm của chúng tôi đối với dịch vụ khách hàng.
the study reaffirms the link between diet and health.
Nghiên cứu tái khẳng định mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
his actions reaffirms his loyalty to the team.
Hành động của anh ấy tái khẳng định lòng trung thành của anh ấy với đội.
the agreement reaffirms the partnership between the two companies.
Thỏa thuận tái khẳng định sự hợp tác giữa hai công ty.
this initiative reaffirms our goal of reducing emissions.
Sáng kiến này tái khẳng định mục tiêu của chúng tôi là giảm lượng khí thải.
the findings reaffirms the need for further research.
Kết quả nghiên cứu tái khẳng định sự cần thiết của nghiên cứu thêm.
the statement reaffirms our values and principles.
Tuyên bố tái khẳng định các giá trị và nguyên tắc của chúng tôi.
the resolution reaffirms our commitment to peace.
Nghị quyết tái khẳng định cam kết của chúng tôi đối với hòa bình.
reaffirms commitment
khẳng định cam kết
reaffirms support
khẳng định sự ủng hộ
reaffirms belief
khẳng định niềm tin
reaffirms values
khẳng định các giá trị
reaffirms position
khẳng định quan điểm
reaffirms trust
khẳng định niềm tin
reaffirms intent
khẳng định ý định
reaffirms partnership
khẳng định quan hệ đối tác
reaffirms rights
khẳng định quyền lợi
reaffirms unity
khẳng định sự đoàn kết
her speech reaffirms our commitment to sustainability.
Bài phát biểu của cô ấy tái khẳng định cam kết của chúng tôi đối với tính bền vững.
the report reaffirms the importance of education for all.
Báo cáo tái khẳng định tầm quan trọng của giáo dục cho tất cả mọi người.
this decision reaffirms our dedication to customer service.
Quyết định này tái khẳng định sự tận tâm của chúng tôi đối với dịch vụ khách hàng.
the study reaffirms the link between diet and health.
Nghiên cứu tái khẳng định mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
his actions reaffirms his loyalty to the team.
Hành động của anh ấy tái khẳng định lòng trung thành của anh ấy với đội.
the agreement reaffirms the partnership between the two companies.
Thỏa thuận tái khẳng định sự hợp tác giữa hai công ty.
this initiative reaffirms our goal of reducing emissions.
Sáng kiến này tái khẳng định mục tiêu của chúng tôi là giảm lượng khí thải.
the findings reaffirms the need for further research.
Kết quả nghiên cứu tái khẳng định sự cần thiết của nghiên cứu thêm.
the statement reaffirms our values and principles.
Tuyên bố tái khẳng định các giá trị và nguyên tắc của chúng tôi.
the resolution reaffirms our commitment to peace.
Nghị quyết tái khẳng định cam kết của chúng tôi đối với hòa bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay