reinforces learning
củng cố việc học
reinforces ideas
củng cố các ý tưởng
reinforces values
củng cố các giá trị
reinforces behavior
củng cố hành vi
reinforces skills
củng cố kỹ năng
reinforces concepts
củng cố các khái niệm
reinforces teamwork
củng cố tinh thần đồng đội
reinforces principles
củng cố các nguyên tắc
reinforces confidence
củng cố sự tự tin
reinforces performance
củng cố hiệu suất
reinforces message
củng cố thông điệp
reinforces connection
củng cố kết nối
reinforces understanding
củng cố sự hiểu biết
reinforces commitment
củng cố cam kết
the teacher reinforces the concepts taught in class.
giáo viên củng cố các khái niệm đã dạy trong lớp.
this exercise reinforces your understanding of the topic.
bài tập này giúp củng cố sự hiểu biết của bạn về chủ đề.
the coach reinforces teamwork during practice.
huấn luyện viên củng cố tinh thần đồng đội trong quá trình tập luyện.
the new policy reinforces the company's commitment to sustainability.
quy định mới củng cố cam kết của công ty về tính bền vững.
she reinforces her arguments with solid evidence.
cô ấy củng cố lập luận của mình bằng những bằng chứng xác đáng.
the program reinforces positive behavior among students.
chương trình củng cố hành vi tích cực ở học sinh.
this feedback reinforces my decision to pursue the project.
phản hồi này củng cố quyết định theo đuổi dự án của tôi.
the community event reinforces local ties and relationships.
sự kiện cộng đồng củng cố các mối liên hệ và quan hệ địa phương.
regular practice reinforces language skills effectively.
thực hành thường xuyên giúp củng cố kỹ năng ngôn ngữ một cách hiệu quả.
his support reinforces my confidence in my abilities.
sự hỗ trợ của anh ấy củng cố sự tự tin của tôi vào khả năng của mình.
reinforces learning
củng cố việc học
reinforces ideas
củng cố các ý tưởng
reinforces values
củng cố các giá trị
reinforces behavior
củng cố hành vi
reinforces skills
củng cố kỹ năng
reinforces concepts
củng cố các khái niệm
reinforces teamwork
củng cố tinh thần đồng đội
reinforces principles
củng cố các nguyên tắc
reinforces confidence
củng cố sự tự tin
reinforces performance
củng cố hiệu suất
reinforces message
củng cố thông điệp
reinforces connection
củng cố kết nối
reinforces understanding
củng cố sự hiểu biết
reinforces commitment
củng cố cam kết
the teacher reinforces the concepts taught in class.
giáo viên củng cố các khái niệm đã dạy trong lớp.
this exercise reinforces your understanding of the topic.
bài tập này giúp củng cố sự hiểu biết của bạn về chủ đề.
the coach reinforces teamwork during practice.
huấn luyện viên củng cố tinh thần đồng đội trong quá trình tập luyện.
the new policy reinforces the company's commitment to sustainability.
quy định mới củng cố cam kết của công ty về tính bền vững.
she reinforces her arguments with solid evidence.
cô ấy củng cố lập luận của mình bằng những bằng chứng xác đáng.
the program reinforces positive behavior among students.
chương trình củng cố hành vi tích cực ở học sinh.
this feedback reinforces my decision to pursue the project.
phản hồi này củng cố quyết định theo đuổi dự án của tôi.
the community event reinforces local ties and relationships.
sự kiện cộng đồng củng cố các mối liên hệ và quan hệ địa phương.
regular practice reinforces language skills effectively.
thực hành thường xuyên giúp củng cố kỹ năng ngôn ngữ một cách hiệu quả.
his support reinforces my confidence in my abilities.
sự hỗ trợ của anh ấy củng cố sự tự tin của tôi vào khả năng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay