reinforces

[Mỹ]/ˌriːɪnˈfɔːsɪz/
[Anh]/ˌriːɪnˈfɔrsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn hoặc mãnh liệt hơn; để thêm hỗ trợ hoặc sức mạnh cho cái gì đó; để nâng cao hoặc cải thiện

Cụm từ & Cách kết hợp

reinforces learning

củng cố việc học

reinforces ideas

củng cố các ý tưởng

reinforces values

củng cố các giá trị

reinforces behavior

củng cố hành vi

reinforces skills

củng cố kỹ năng

reinforces concepts

củng cố các khái niệm

reinforces teamwork

củng cố tinh thần đồng đội

reinforces principles

củng cố các nguyên tắc

reinforces confidence

củng cố sự tự tin

reinforces performance

củng cố hiệu suất

reinforces message

củng cố thông điệp

reinforces connection

củng cố kết nối

reinforces understanding

củng cố sự hiểu biết

reinforces commitment

củng cố cam kết

Câu ví dụ

the teacher reinforces the concepts taught in class.

giáo viên củng cố các khái niệm đã dạy trong lớp.

this exercise reinforces your understanding of the topic.

bài tập này giúp củng cố sự hiểu biết của bạn về chủ đề.

the coach reinforces teamwork during practice.

huấn luyện viên củng cố tinh thần đồng đội trong quá trình tập luyện.

the new policy reinforces the company's commitment to sustainability.

quy định mới củng cố cam kết của công ty về tính bền vững.

she reinforces her arguments with solid evidence.

cô ấy củng cố lập luận của mình bằng những bằng chứng xác đáng.

the program reinforces positive behavior among students.

chương trình củng cố hành vi tích cực ở học sinh.

this feedback reinforces my decision to pursue the project.

phản hồi này củng cố quyết định theo đuổi dự án của tôi.

the community event reinforces local ties and relationships.

sự kiện cộng đồng củng cố các mối liên hệ và quan hệ địa phương.

regular practice reinforces language skills effectively.

thực hành thường xuyên giúp củng cố kỹ năng ngôn ngữ một cách hiệu quả.

his support reinforces my confidence in my abilities.

sự hỗ trợ của anh ấy củng cố sự tự tin của tôi vào khả năng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay