reagents

[Mỹ]/rɪˈeɪdʒənts/
[Anh]/rɪˈeɪdʒənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các chất được sử dụng trong các phản ứng hóa học

Cụm từ & Cách kết hợp

chemical reagents

thuốc thử hóa học

reagents used

các hóa chất đã sử dụng

laboratory reagents

hóa chất phòng thí nghiệm

reagents required

các hóa chất cần thiết

reagents available

các hóa chất có sẵn

reagents list

danh sách hóa chất

reagents preparation

chuẩn bị hóa chất

reagents storage

lưu trữ hóa chất

reagents analysis

phân tích hóa chất

reagents selection

lựa chọn hóa chất

Câu ví dụ

we need to store the reagents in a cool, dry place.

Chúng ta cần phải bảo quản các hóa chất trong một nơi khô ráo, thoáng mát.

the reagents reacted quickly to produce a bright color.

Các hóa chất phản ứng nhanh chóng để tạo ra màu sắc tươi sáng.

make sure to label all the reagents clearly.

Hãy chắc chắn dán nhãn rõ ràng cho tất cả các hóa chất.

different reagents can be used for various experiments.

Có thể sử dụng các hóa chất khác nhau cho các thí nghiệm khác nhau.

we must dispose of the reagents according to safety guidelines.

Chúng ta phải xử lý các hóa chất theo các hướng dẫn an toàn.

some reagents are hazardous and require special handling.

Một số hóa chất là chất nguy hiểm và cần được xử lý đặc biệt.

the lab technician prepared the reagents for the experiment.

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị các hóa chất cho thí nghiệm.

reagents can significantly affect the outcome of a reaction.

Các hóa chất có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của một phản ứng.

we will analyze the reagents before starting the procedure.

Chúng ta sẽ phân tích các hóa chất trước khi bắt đầu quy trình.

always check the expiration date on the reagents.

Luôn kiểm tra ngày hết hạn trên các hóa chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay