chemical reagents
thuốc thử hóa học
reagents used
các hóa chất đã sử dụng
laboratory reagents
hóa chất phòng thí nghiệm
reagents required
các hóa chất cần thiết
reagents available
các hóa chất có sẵn
reagents list
danh sách hóa chất
reagents preparation
chuẩn bị hóa chất
reagents storage
lưu trữ hóa chất
reagents analysis
phân tích hóa chất
reagents selection
lựa chọn hóa chất
we need to store the reagents in a cool, dry place.
Chúng ta cần phải bảo quản các hóa chất trong một nơi khô ráo, thoáng mát.
the reagents reacted quickly to produce a bright color.
Các hóa chất phản ứng nhanh chóng để tạo ra màu sắc tươi sáng.
make sure to label all the reagents clearly.
Hãy chắc chắn dán nhãn rõ ràng cho tất cả các hóa chất.
different reagents can be used for various experiments.
Có thể sử dụng các hóa chất khác nhau cho các thí nghiệm khác nhau.
we must dispose of the reagents according to safety guidelines.
Chúng ta phải xử lý các hóa chất theo các hướng dẫn an toàn.
some reagents are hazardous and require special handling.
Một số hóa chất là chất nguy hiểm và cần được xử lý đặc biệt.
the lab technician prepared the reagents for the experiment.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị các hóa chất cho thí nghiệm.
reagents can significantly affect the outcome of a reaction.
Các hóa chất có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của một phản ứng.
we will analyze the reagents before starting the procedure.
Chúng ta sẽ phân tích các hóa chất trước khi bắt đầu quy trình.
always check the expiration date on the reagents.
Luôn kiểm tra ngày hết hạn trên các hóa chất.
chemical reagents
thuốc thử hóa học
reagents used
các hóa chất đã sử dụng
laboratory reagents
hóa chất phòng thí nghiệm
reagents required
các hóa chất cần thiết
reagents available
các hóa chất có sẵn
reagents list
danh sách hóa chất
reagents preparation
chuẩn bị hóa chất
reagents storage
lưu trữ hóa chất
reagents analysis
phân tích hóa chất
reagents selection
lựa chọn hóa chất
we need to store the reagents in a cool, dry place.
Chúng ta cần phải bảo quản các hóa chất trong một nơi khô ráo, thoáng mát.
the reagents reacted quickly to produce a bright color.
Các hóa chất phản ứng nhanh chóng để tạo ra màu sắc tươi sáng.
make sure to label all the reagents clearly.
Hãy chắc chắn dán nhãn rõ ràng cho tất cả các hóa chất.
different reagents can be used for various experiments.
Có thể sử dụng các hóa chất khác nhau cho các thí nghiệm khác nhau.
we must dispose of the reagents according to safety guidelines.
Chúng ta phải xử lý các hóa chất theo các hướng dẫn an toàn.
some reagents are hazardous and require special handling.
Một số hóa chất là chất nguy hiểm và cần được xử lý đặc biệt.
the lab technician prepared the reagents for the experiment.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị các hóa chất cho thí nghiệm.
reagents can significantly affect the outcome of a reaction.
Các hóa chất có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của một phản ứng.
we will analyze the reagents before starting the procedure.
Chúng ta sẽ phân tích các hóa chất trước khi bắt đầu quy trình.
always check the expiration date on the reagents.
Luôn kiểm tra ngày hết hạn trên các hóa chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay