precursors

[Mỹ]/prɪˈkɜːsəz/
[Anh]/prɪˈkɜrˌsɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những điều đến trước hoặc dẫn đến một cái gì đó khác

Cụm từ & Cách kết hợp

chemical precursors

tiền chất hóa học

biological precursors

tiền chất sinh học

precursors analysis

phân tích tiền chất

precursors identification

nhận dạng tiền chất

precursors role

vai trò của tiền chất

precursors synthesis

synthesis tiền chất

precursors pathway

con đường tiền chất

precursors research

nghiên cứu về tiền chất

precursors compounds

hợp chất tiền chất

precursors effects

tác động của tiền chất

Câu ví dụ

some chemicals act as precursors in the synthesis of new compounds.

một số hóa chất đóng vai trò là tiền chất trong tổng hợp các hợp chất mới.

understanding the precursors of a disease can help in its prevention.

hiểu các tiền chất của một bệnh có thể giúp ngăn ngừa bệnh đó.

the artist's early works were precursors to his later masterpieces.

các tác phẩm ban đầu của họa sĩ là tiền đề cho các kiệt tác sau này của ông.

researchers are studying the precursors of innovation in technology.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tiền đề của sự đổi mới trong công nghệ.

some plants produce precursors that are essential for human health.

một số loại cây sản xuất ra các tiền chất cần thiết cho sức khỏe con người.

in economics, certain indicators serve as precursors to market trends.

trong kinh tế, một số chỉ báo đóng vai trò là tiền báo cho xu hướng thị trường.

identifying precursors can lead to better risk management strategies.

việc xác định các tiền chất có thể dẫn đến các chiến lược quản lý rủi ro tốt hơn.

his early writings were precursors to his later philosophical theories.

các bài viết ban đầu của ông là tiền đề cho các lý thuyết triết học sau này của ông.

understanding the precursors of climate change is crucial for effective policy.

hiểu các tiền chất của biến đổi khí hậu là rất quan trọng để có các chính sách hiệu quả.

these precursors are vital for understanding the chemical reactions involved.

những tiền chất này rất quan trọng để hiểu các phản ứng hóa học liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay