reanimate

[Mỹ]/riː'ænɪmeɪt/
[Anh]/riˈænəˌmet/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. truyền cảm hứng
Word Forms
ngôi thứ ba số ítreanimates
hiện tại phân từreanimating
thì quá khứreanimated
quá khứ phân từreanimated

Câu ví dụ

Scientists are trying to reanimate extinct species through cloning techniques.

Các nhà khoa học đang cố gắng hồi sinh các loài tuyệt chủng thông qua các kỹ thuật nhân bản.

The doctor was able to reanimate the patient after a few minutes of CPR.

Bác sĩ đã có thể hồi sinh bệnh nhân sau vài phút thực hiện CPR.

The magician claimed he could reanimate objects with his special powers.

Khu thuật sư tuyên bố rằng anh ta có thể hồi sinh các vật thể bằng sức mạnh đặc biệt của mình.

The old scientist was obsessed with the idea of reanimating the dead.

Nhà khoa học già ám ảnh với ý tưởng hồi sinh người chết.

The ancient spell was said to have the power to reanimate the dead.

Lời nguyền cổ xưa được cho là có khả năng hồi sinh người chết.

The movie plot involves a mad scientist who tries to reanimate corpses.

Nội dung phim xoay quanh một nhà khoa học điên rồ cố gắng hồi sinh xác chết.

It is not possible to reanimate a brain dead person.

Không thể hồi sinh một người bị chết não.

The experiment aimed to reanimate dormant cells in the laboratory setting.

Thí nghiệm nhằm mục đích hồi sinh các tế bào đang ngủ đông trong môi trường phòng thí nghiệm.

The novel explores the consequences of attempting to reanimate the deceased.

Cuốn tiểu thuyết khám phá những hậu quả của việc cố gắng hồi sinh người đã khuất.

The company hopes to reanimate its failing business with a new marketing strategy.

Công ty hy vọng sẽ hồi sinh hoạt động kinh doanh đang gặp khó khăn của mình bằng một chiến lược marketing mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay