resurrect

[Mỹ]/ˌrezəˈrekt/
[Anh]/ˌrezəˈrekt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

English definition: vt. mang trở lại cuộc sống; hồi sinh; làm cho hoạt động trở lại; làm cho phổ biến trở lại; đào lên
vi. trở lại cuộc sống; hồi sinh.
Word Forms
hiện tại phân từresurrecting
quá khứ phân từresurrected
thì quá khứresurrected
ngôi thứ ba số ítresurrects

Câu ví dụ

resurrect from the dead

phục sinh từ cõi chết

resurrect an old railway line

phục hồi một tuyến đường sắt cũ

The dog resurrected an old bone.

Con chó đã khai quật lại một chiếc xương cũ.

The archaeologists were able to resurrect the ancient city from its ruins.

Các nhà khảo cổ học đã có thể phục hồi thành phố cổ từ đống đổ nát.

She hoped to resurrect her failing business with a new marketing strategy.

Cô ấy hy vọng sẽ cứu vãn công việc kinh doanh đang gặp khó khăn của mình bằng một chiến lược tiếp thị mới.

The scientists are working on a way to resurrect extinct species through genetic engineering.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách phục sinh các loài tuyệt chủng thông qua kỹ thuật di truyền.

The artist sought to resurrect the beauty of the past in his paintings.

Nghệ sĩ tìm cách hồi sinh vẻ đẹp của quá khứ trong các bức tranh của mình.

The team managed to resurrect their chances of winning with a last-minute goal.

Đội đã xoay chuyển được cơ hội chiến thắng của họ với một bàn thắng phút cuối cùng.

The company's new CEO plans to resurrect its reputation in the market.

Giám đốc điều hành mới của công ty có kế hoạch khôi phục danh tiếng của công ty trên thị trường.

The classic car enthusiasts aim to resurrect vintage vehicles to their former glory.

Những người đam mê xe hơi cổ điển hướng tới việc phục hồi những chiếc xe cổ về vinh quang trước đây.

The novel aims to resurrect the forgotten stories of the war heroes.

Cuốn tiểu thuyết hướng tới việc hồi sinh những câu chuyện bị lãng quên của những người anh hùng chiến tranh.

The team hopes to resurrect their winning streak with a strong performance in the next game.

Đội hy vọng sẽ phục hồi chuỗi chiến thắng của họ với màn trình diễn mạnh mẽ trong trận đấu tiếp theo.

The chef managed to resurrect an old family recipe and make it popular again.

Đầu bếp đã khôi phục lại một công thức gia truyền cổ xưa và làm cho nó trở nên phổ biến trở lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay