reanimates

[Mỹ]/[ˌriːˈænɪmeɪts]/
[Anh]/[ˌriːˈænɪmeɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đưa lại sự sống; hồi sinh; phục hồi sự sống hoặc sức sống; hồi sinh; làm sống lại hoặc khôi phục hoạt động

Cụm từ & Cách kết hợp

reanimates the body

hồi sinh cơ thể

reanimates hope

hồi sinh hy vọng

reanimated quickly

được hồi sinh nhanh chóng

reanimates the spirit

hồi sinh tinh thần

reanimates memories

hồi sinh ký ức

reanimates interest

hồi sinh sự quan tâm

reanimates the scene

hồi sinh khung cảnh

reanimates the economy

hồi sinh nền kinh tế

Câu ví dụ

the old legend reanimates the hero with a magical potion.

Truyền thuyết cổ xưa hồi sinh người anh hùng bằng một loại thuốc tiên.

the scientist hoped the new treatment would reanimate damaged tissue.

Nhà khoa học hy vọng phương pháp điều trị mới sẽ hồi sinh các mô bị tổn thương.

the vibrant music reanimates the atmosphere at the party.

Âm nhạc sôi động làm sống lại không khí tại bữa tiệc.

the artist's work reanimates interest in a forgotten style.

Tác phẩm của nghệ sĩ khơi dậy lại sự quan tâm đối với một phong cách đã bị lãng quên.

the memory of her smile reanimates his spirits on a gloomy day.

Ký ức về nụ cười của cô ấy làm tinh thần anh ấy phấn chấn trở lại trong một ngày u ám.

the annual festival reanimates the town's economy each summer.

Lễ hội hàng năm làm sống lại nền kinh tế của thị trấn mỗi mùa hè.

the author's writing style reanimates a tired genre with fresh ideas.

Phong cách viết của tác giả làm sống lại một thể loại đã mệt mỏi bằng những ý tưởng mới mẻ.

the news of the discovery reanimates hope for a cure.

Tin tức về phát hiện này làm sống lại hy vọng về một phương thuốc chữa trị.

the comedian's jokes reanimate the audience with laughter.

Các trò đùa của diễn viên hài làm khán giả cười đùa và phấn chấn trở lại.

the restoration project reanimates the historic building to its former glory.

Dự án phục hồi làm sống lại tòa nhà lịch sử với vẻ huy hoàng như trước.

the coach's motivational speech reanimates the team's determination.

Bài phát biểu truyền cảm hứng của huấn luyện viên làm sống lại quyết tâm của đội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay