reassignment

[Mỹ]/[riːəsáɪnmənt]/
[Anh]/[riːəsáɪnmənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động tái chỉ định ai đó hoặc thứ gì đó; quá trình thay đổi nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của ai đó
v. chỉ định lại hoặc khác đi
Word Forms
số nhiềureassignments

Cụm từ & Cách kết hợp

reassignment request

đề nghị tái nhiệm

reassignment process

quy trình tái nhiệm

reassignment policy

chính sách tái nhiệm

reassignment meeting

cuộc họp tái nhiệm

reassignment approval

phê duyệt tái nhiệm

under reassignment

đang trong quá trình tái nhiệm

reassignment timeline

thời gian biểu tái nhiệm

request reassignment

yêu cầu tái nhiệm

completed reassignment

tái nhiệm đã hoàn thành

Câu ví dụ

the company announced a departmental reassignment for several employees.

Công ty đã công bố việc điều chuyển phòng ban cho một số nhân viên.

due to budget cuts, a reassignment of resources was necessary.

Do cắt giảm ngân sách, việc điều chuyển nguồn lực là cần thiết.

his reassignment to a new team was unexpected by everyone.

Việc điều chuyển của anh ấy đến một đội mới là điều không ai ngờ tới.

the reassignment process was handled fairly and transparently.

Quy trình điều chuyển đã được xử lý một cách công bằng và minh bạch.

she requested a reassignment to a different department within the company.

Cô ấy đã yêu cầu điều chuyển đến một phòng ban khác trong công ty.

the reassignment of tasks aimed to improve workflow efficiency.

Việc điều chuyển các nhiệm vụ nhằm cải thiện hiệu quả quy trình làm việc.

following the merger, a significant reassignment of personnel occurred.

Sau khi sáp nhập, đã xảy ra một sự điều chuyển nhân sự đáng kể.

the reassignment policy outlined the criteria for employee transfers.

Quy định điều chuyển phác thảo các tiêu chí cho việc chuyển nhân viên.

a formal reassignment request requires approval from the manager.

Một yêu cầu điều chuyển chính thức đòi hỏi sự chấp thuận của người quản lý.

the reassignment of project responsibilities was carefully considered.

Việc điều chuyển trách nhiệm dự án đã được xem xét cẩn thận.

the reassignment created opportunities for professional growth.

Việc điều chuyển đã tạo ra cơ hội phát triển nghề nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay