reassignments

[Mỹ]/ˌriːəˈsaɪnmənts/
[Anh]/ˌriːəˈsaɪnmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động gán lại hoặc gán khác; cụ thể trong lĩnh vực tin học, quá trình gán một giá trị mới cho một biến số.

Cụm từ & Cách kết hợp

job reassignments

Việc điều chuyển công việc

team reassignments

Việc điều chuyển nhóm

staff reassignments

Việc điều chuyển nhân viên

reassignment policy

Chính sách điều chuyển

reassignment process

Quy trình điều chuyển

reassignment notice

Thông báo điều chuyển

reassignment letter

Thư điều chuyển

Câu ví dụ

the company announced several staff reassignments following the merger.

Doanh nghiệp đã công bố một số điều chuyển nhân viên sau khi sáp nhập.

personnel reassignments are common during organizational restructuring.

Việc điều chuyển nhân sự là phổ biến trong quá trình tái cấu trúc tổ chức.

the team reassignments will take effect next monday.

Các điều chuyển nhóm sẽ có hiệu lực vào thứ Hai tới.

management is handling the task reassignments efficiently.

Quản lý đang xử lý việc điều chuyển nhiệm vụ một cách hiệu quả.

recent budget reassignments have impacted several departments.

Các điều chuyển ngân sách gần đây đã ảnh hưởng đến nhiều bộ phận.

the reassignments process requires approval from human resources.

Quy trình điều chuyển cần sự phê duyệt từ nhân sự.

several job reassignments were made due to project changes.

Một số điều chuyển công việc đã được thực hiện do thay đổi dự án.

the upcoming reassignments will affect the marketing team.

Các điều chuyển sắp tới sẽ ảnh hưởng đến nhóm marketing.

multiple reassignments within a short period can cause confusion.

Nhiều điều chuyển trong một khoảng thời gian ngắn có thể gây hiểu lầm.

the policy outlines procedures for employee reassignments.

Chính sách này nêu rõ các thủ tục cho việc điều chuyển nhân viên.

departmental reassignments are being reviewed by senior management.

Các điều chuyển theo bộ phận đang được xem xét bởi ban lãnh đạo cao cấp.

reassignments after the restructuring will improve workflow.

Các điều chuyển sau tái cấu trúc sẽ cải thiện quy trình làm việc.

the reassignments affected team morale significantly.

Các điều chuyển đã ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay