rebelliousness

[Mỹ]/ri'beljəsnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái nổi loạn và khó kiểm soát.
Word Forms
số nhiềurebelliousnesses

Câu ví dụ

Her rebelliousness often leads to conflicts with authority figures.

Sự nổi loạn của cô thường dẫn đến những xung đột với các nhà chức trách.

The teenager's rebelliousness is a phase that many young people go through.

Sự nổi loạn của tuổi thiếu niên là một giai đoạn mà nhiều người trẻ trải qua.

His rebelliousness is just his way of asserting independence.

Sự nổi loạn của anh ấy chỉ là cách anh ấy khẳng định sự độc lập.

The rebelliousness of the students was evident in their protest march.

Sự nổi loạn của sinh viên thể hiện rõ qua cuộc diễu hành phản đối của họ.

She expressed her rebelliousness through her unconventional style.

Cô ấy thể hiện sự nổi loạn của mình qua phong cách không truyền thống của cô.

The rebelliousness of the group was fueled by a sense of injustice.

Sự nổi loạn của nhóm bị thúc đẩy bởi cảm giác bất công.

His rebelliousness often gets him into trouble.

Sự nổi loạn của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.

The rebelliousness of the artist is reflected in his provocative artworks.

Sự nổi loạn của nghệ sĩ được phản ánh trong các tác phẩm nghệ thuật gây tranh cãi của anh ấy.

The rebelliousness in her nature makes her stand out from the crowd.

Sự nổi loạn trong tính cách của cô khiến cô ấy nổi bật so với đám đông.

His rebelliousness is a reaction to the strict rules imposed on him.

Sự nổi loạn của anh ấy là phản ứng lại những quy tắc nghiêm ngặt áp đặt lên anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay