memory recalls
ký ức hồi tưởng
recalls a moment
hồi tưởng về một khoảnh khắc
recalls the past
hồi tưởng về quá khứ
recalls the event
hồi tưởng về sự kiện
recalls details
hồi tưởng về chi tiết
recalls an experience
hồi tưởng về một trải nghiệm
recalls information
hồi tưởng về thông tin
recalls a name
hồi tưởng về một cái tên
recalls a story
hồi tưởng về một câu chuyện
recalls feelings
hồi tưởng về cảm xúc
she recalls the summer they spent at the beach.
Cô ấy nhớ lại mùa hè họ đã dành ở bãi biển.
the teacher recalls the day when the students surprised her.
Người giáo viên nhớ lại ngày mà học sinh đã khiến cô bất ngờ.
he recalls his childhood memories fondly.
Anh nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu một cách trìu mến.
she recalls the details of the meeting vividly.
Cô ấy nhớ lại những chi tiết của cuộc họp một cách sống động.
the book recalls a time when life was simpler.
Cuốn sách gợi lại một thời khi cuộc sống đơn giản hơn.
he recalls the moment they first met.
Anh nhớ lại khoảnh khắc họ gặp nhau lần đầu tiên.
she recalls her grandmother's stories with great affection.
Cô ấy nhớ lại những câu chuyện của bà ngoại mình với rất nhiều tình cảm.
the movie recalls the events of the past decade.
Bộ phim gợi lại những sự kiện của thập kỷ vừa qua.
he recalls the excitement of his first concert.
Anh nhớ lại sự phấn khích của buổi hòa nhạc đầu tiên của mình.
the documentary recalls the struggles of the community.
Nhật ký tài liệu ghi lại những khó khăn của cộng đồng.
memory recalls
ký ức hồi tưởng
recalls a moment
hồi tưởng về một khoảnh khắc
recalls the past
hồi tưởng về quá khứ
recalls the event
hồi tưởng về sự kiện
recalls details
hồi tưởng về chi tiết
recalls an experience
hồi tưởng về một trải nghiệm
recalls information
hồi tưởng về thông tin
recalls a name
hồi tưởng về một cái tên
recalls a story
hồi tưởng về một câu chuyện
recalls feelings
hồi tưởng về cảm xúc
she recalls the summer they spent at the beach.
Cô ấy nhớ lại mùa hè họ đã dành ở bãi biển.
the teacher recalls the day when the students surprised her.
Người giáo viên nhớ lại ngày mà học sinh đã khiến cô bất ngờ.
he recalls his childhood memories fondly.
Anh nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu một cách trìu mến.
she recalls the details of the meeting vividly.
Cô ấy nhớ lại những chi tiết của cuộc họp một cách sống động.
the book recalls a time when life was simpler.
Cuốn sách gợi lại một thời khi cuộc sống đơn giản hơn.
he recalls the moment they first met.
Anh nhớ lại khoảnh khắc họ gặp nhau lần đầu tiên.
she recalls her grandmother's stories with great affection.
Cô ấy nhớ lại những câu chuyện của bà ngoại mình với rất nhiều tình cảm.
the movie recalls the events of the past decade.
Bộ phim gợi lại những sự kiện của thập kỷ vừa qua.
he recalls the excitement of his first concert.
Anh nhớ lại sự phấn khích của buổi hòa nhạc đầu tiên của mình.
the documentary recalls the struggles of the community.
Nhật ký tài liệu ghi lại những khó khăn của cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay