| số nhiều | reccies |
do a reccy
Thăm dò
go reccy
Đi thăm dò
reccy the area
Thăm dò khu vực
reccy mission
Nhiệm vụ thăm dò
quick reccy
Thăm dò nhanh
reccy trip
Hành trình thăm dò
reccying
Đang thăm dò
done a reccy
Đã thăm dò xong
reccy report
Báo cáo thăm dò
reccy photos
Hình ảnh thăm dò
do a reccy
Thăm dò
go reccy
Đi thăm dò
reccy the area
Thăm dò khu vực
reccy mission
Nhiệm vụ thăm dò
quick reccy
Thăm dò nhanh
reccy trip
Hành trình thăm dò
reccying
Đang thăm dò
done a reccy
Đã thăm dò xong
reccy report
Báo cáo thăm dò
reccy photos
Hình ảnh thăm dò
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay