reccy

[Mỹ]/ˈrɛki/
[Anh]/ˈrɛki/

Dịch

n. biệt ngữ quân sự cho việc thám gián; cuộc khảo sát hoặc kiểm tra quân sự một khu vực
Các dạng của từ
số nhiềureccies

Cụm từ & Cách kết hợp

do a reccy

Thăm dò

go reccy

Đi thăm dò

reccy the area

Thăm dò khu vực

reccy mission

Nhiệm vụ thăm dò

quick reccy

Thăm dò nhanh

reccy trip

Hành trình thăm dò

reccying

Đang thăm dò

done a reccy

Đã thăm dò xong

reccy report

Báo cáo thăm dò

reccy photos

Hình ảnh thăm dò

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay