recitalist

[Mỹ]/rɪˈsaɪtəlɪst/
[Anh]/rɪˈsaɪtəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người biểu diễn một buổi hòa nhạc
Các dạng của từ
số nhiềurecitalists

Cụm từ & Cách kết hợp

talented recitalist

nguyên tố biểu diễn tài năng

experienced recitalist

nguyên tố biểu diễn dày dặn kinh nghiệm

young recitalist

nguyên tố biểu diễn trẻ

professional recitalist

nguyên tố biểu diễn chuyên nghiệp

emerging recitalist

nguyên tố biểu diễn mới nổi

gifted recitalist

nguyên tố biểu diễn có tài

local recitalist

nguyên tố biểu diễn địa phương

renowned recitalist

nguyên tố biểu diễn nổi tiếng

dedicated recitalist

nguyên tố biểu diễn tận tâm

seasoned recitalist

nguyên tố biểu diễn có kinh nghiệm

Câu ví dụ

the recitalist performed beautifully at the concert.

Người biểu diễn đã biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

many people admire the talent of a skilled recitalist.

Nhiều người ngưỡng mộ tài năng của một nghệ sĩ biểu diễn xuất sắc.

the young recitalist captivated the audience with her voice.

Cô nghệ sĩ biểu diễn trẻ tuổi đã chinh phục khán giả bằng giọng hát của mình.

after years of practice, she became a renowned recitalist.

Sau nhiều năm luyện tập, cô đã trở thành một nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng.

the recitalist's interpretation of the piece was unique.

Cách giải thích của nghệ sĩ biểu diễn về tác phẩm đó là độc đáo.

he was invited to be the recitalist for the annual festival.

Anh ấy được mời làm nghệ sĩ biểu diễn cho lễ hội hàng năm.

the recitalist practiced daily to improve her skills.

Nghệ sĩ biểu diễn luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng của mình.

audiences often look forward to seeing a talented recitalist.

Khán giả thường mong chờ được thấy một nghệ sĩ biểu diễn tài năng.

the recitalist shared her experiences with aspiring musicians.

Nghệ sĩ biểu diễn chia sẻ kinh nghiệm của cô với những nhạc sĩ đầy tham vọng.

her dream was to become a famous recitalist one day.

Ước mơ của cô là trở thành một nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng một ngày nào đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay