| số nhiều | recitalists |
talented recitalist
nguyên tố biểu diễn tài năng
experienced recitalist
nguyên tố biểu diễn dày dặn kinh nghiệm
young recitalist
nguyên tố biểu diễn trẻ
professional recitalist
nguyên tố biểu diễn chuyên nghiệp
emerging recitalist
nguyên tố biểu diễn mới nổi
gifted recitalist
nguyên tố biểu diễn có tài
local recitalist
nguyên tố biểu diễn địa phương
renowned recitalist
nguyên tố biểu diễn nổi tiếng
dedicated recitalist
nguyên tố biểu diễn tận tâm
seasoned recitalist
nguyên tố biểu diễn có kinh nghiệm
the recitalist performed beautifully at the concert.
Người biểu diễn đã biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
many people admire the talent of a skilled recitalist.
Nhiều người ngưỡng mộ tài năng của một nghệ sĩ biểu diễn xuất sắc.
the young recitalist captivated the audience with her voice.
Cô nghệ sĩ biểu diễn trẻ tuổi đã chinh phục khán giả bằng giọng hát của mình.
after years of practice, she became a renowned recitalist.
Sau nhiều năm luyện tập, cô đã trở thành một nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng.
the recitalist's interpretation of the piece was unique.
Cách giải thích của nghệ sĩ biểu diễn về tác phẩm đó là độc đáo.
he was invited to be the recitalist for the annual festival.
Anh ấy được mời làm nghệ sĩ biểu diễn cho lễ hội hàng năm.
the recitalist practiced daily to improve her skills.
Nghệ sĩ biểu diễn luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng của mình.
audiences often look forward to seeing a talented recitalist.
Khán giả thường mong chờ được thấy một nghệ sĩ biểu diễn tài năng.
the recitalist shared her experiences with aspiring musicians.
Nghệ sĩ biểu diễn chia sẻ kinh nghiệm của cô với những nhạc sĩ đầy tham vọng.
her dream was to become a famous recitalist one day.
Ước mơ của cô là trở thành một nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng một ngày nào đó.
talented recitalist
nguyên tố biểu diễn tài năng
experienced recitalist
nguyên tố biểu diễn dày dặn kinh nghiệm
young recitalist
nguyên tố biểu diễn trẻ
professional recitalist
nguyên tố biểu diễn chuyên nghiệp
emerging recitalist
nguyên tố biểu diễn mới nổi
gifted recitalist
nguyên tố biểu diễn có tài
local recitalist
nguyên tố biểu diễn địa phương
renowned recitalist
nguyên tố biểu diễn nổi tiếng
dedicated recitalist
nguyên tố biểu diễn tận tâm
seasoned recitalist
nguyên tố biểu diễn có kinh nghiệm
the recitalist performed beautifully at the concert.
Người biểu diễn đã biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
many people admire the talent of a skilled recitalist.
Nhiều người ngưỡng mộ tài năng của một nghệ sĩ biểu diễn xuất sắc.
the young recitalist captivated the audience with her voice.
Cô nghệ sĩ biểu diễn trẻ tuổi đã chinh phục khán giả bằng giọng hát của mình.
after years of practice, she became a renowned recitalist.
Sau nhiều năm luyện tập, cô đã trở thành một nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng.
the recitalist's interpretation of the piece was unique.
Cách giải thích của nghệ sĩ biểu diễn về tác phẩm đó là độc đáo.
he was invited to be the recitalist for the annual festival.
Anh ấy được mời làm nghệ sĩ biểu diễn cho lễ hội hàng năm.
the recitalist practiced daily to improve her skills.
Nghệ sĩ biểu diễn luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng của mình.
audiences often look forward to seeing a talented recitalist.
Khán giả thường mong chờ được thấy một nghệ sĩ biểu diễn tài năng.
the recitalist shared her experiences with aspiring musicians.
Nghệ sĩ biểu diễn chia sẻ kinh nghiệm của cô với những nhạc sĩ đầy tham vọng.
her dream was to become a famous recitalist one day.
Ước mơ của cô là trở thành một nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng một ngày nào đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay