recognizably

[Mỹ]/'rɛkəg,naɪzəbli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. dễ dàng xác định; có thể phân biệt.

Câu ví dụ

Her voice is recognizably unique.

Giọng của cô ấy có thể nhận ra là độc đáo.

The brand logo is recognizably different from the competitor's.

Logo thương hiệu có thể nhận ra là khác biệt so với đối thủ.

The artist's style is recognizably influenced by surrealism.

Phong cách của họa sĩ có thể nhận thấy chịu ảnh hưởng từ chủ nghĩa siêu thực.

The actor's performance was recognizably powerful.

Diễn xuất của diễn viên có thể nhận thấy là mạnh mẽ.

The new product is recognizably better than the previous version.

Sản phẩm mới có thể nhận thấy là tốt hơn phiên bản trước.

The architecture of the building is recognizably modern.

Kiến trúc của tòa nhà có thể nhận thấy là hiện đại.

His writing style is recognizably poetic.

Phong cách viết của anh ấy có thể nhận thấy là mang tính thơ.

The fashion designer's collection is recognizably avant-garde.

Bộ sưu tập của nhà thiết kế thời trang có thể nhận thấy là tiên phong.

The restaurant's decor is recognizably elegant.

Cách trang trí nhà hàng có thể nhận thấy là thanh lịch.

The film's soundtrack is recognizably haunting.

Nhạc nền của bộ phim có thể nhận thấy là ám ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay