unclearly stated
không được nêu rõ
speaking unclearly
nói không rõ ràng
unclearly defined
không được xác định rõ ràng
unclearly visible
không nhìn thấy rõ ràng
unclearly understood
không hiểu rõ ràng
unclearly communicated
không được truyền đạt rõ ràng
unclearly expressed
không bày tỏ rõ ràng
unclearly outlined
không phác thảo rõ ràng
unclearly written
không viết rõ ràng
unclearly remembered
không nhớ rõ ràng
the instructions were unclearly written, causing confusion.
Các hướng dẫn được viết không rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.
he spoke unclearly through the microphone, making it hard to understand.
Anh ấy nói không rõ ràng qua micro, khiến việc hiểu khó khăn.
the path ahead was unclearly defined, so we got lost.
Đường đi phía trước không được xác định rõ ràng, vì vậy chúng tôi bị lạc.
the company's goals were unclearly stated in the report.
Mục tiêu của công ty được nêu không rõ ràng trong báo cáo.
the rules of the game were unclearly explained to the players.
Các quy tắc của trò chơi không được giải thích rõ ràng cho người chơi.
the evidence presented was unclearly linked to the suspect.
Bằng chứng được trình bày không được liên kết rõ ràng với nghi phạm.
the future of the project remains unclearly defined.
Tương lai của dự án vẫn chưa được xác định rõ ràng.
the relationship between the two events was unclearly established.
Mối quan hệ giữa hai sự kiện không được thiết lập rõ ràng.
the speaker's intentions were unclearly conveyed to the audience.
Ý định của diễn giả không được truyền đạt rõ ràng đến khán giả.
the legal implications were unclearly outlined in the contract.
Những tác động pháp lý được nêu không rõ ràng trong hợp đồng.
the problem was unclearly described in the initial email.
Vấn đề được mô tả không rõ ràng trong email ban đầu.
unclearly stated
không được nêu rõ
speaking unclearly
nói không rõ ràng
unclearly defined
không được xác định rõ ràng
unclearly visible
không nhìn thấy rõ ràng
unclearly understood
không hiểu rõ ràng
unclearly communicated
không được truyền đạt rõ ràng
unclearly expressed
không bày tỏ rõ ràng
unclearly outlined
không phác thảo rõ ràng
unclearly written
không viết rõ ràng
unclearly remembered
không nhớ rõ ràng
the instructions were unclearly written, causing confusion.
Các hướng dẫn được viết không rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.
he spoke unclearly through the microphone, making it hard to understand.
Anh ấy nói không rõ ràng qua micro, khiến việc hiểu khó khăn.
the path ahead was unclearly defined, so we got lost.
Đường đi phía trước không được xác định rõ ràng, vì vậy chúng tôi bị lạc.
the company's goals were unclearly stated in the report.
Mục tiêu của công ty được nêu không rõ ràng trong báo cáo.
the rules of the game were unclearly explained to the players.
Các quy tắc của trò chơi không được giải thích rõ ràng cho người chơi.
the evidence presented was unclearly linked to the suspect.
Bằng chứng được trình bày không được liên kết rõ ràng với nghi phạm.
the future of the project remains unclearly defined.
Tương lai của dự án vẫn chưa được xác định rõ ràng.
the relationship between the two events was unclearly established.
Mối quan hệ giữa hai sự kiện không được thiết lập rõ ràng.
the speaker's intentions were unclearly conveyed to the audience.
Ý định của diễn giả không được truyền đạt rõ ràng đến khán giả.
the legal implications were unclearly outlined in the contract.
Những tác động pháp lý được nêu không rõ ràng trong hợp đồng.
the problem was unclearly described in the initial email.
Vấn đề được mô tả không rõ ràng trong email ban đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay