| số nhiều | reconcilers |
conflict reconciler
người hòa giải xung đột
peace reconciler
người hòa giải hòa bình
dispute reconciler
người hòa giải tranh chấp
relationship reconciler
người hòa giải mối quan hệ
community reconciler
người hòa giải cộng đồng
family reconciler
người hòa giải gia đình
team reconciler
người hòa giải đội nhóm
negotiation reconciler
người hòa giải đàm phán
cultural reconciler
người hòa giải văn hóa
financial reconciler
người hòa giải tài chính
the reconciler helped the two parties reach an agreement.
người hòa giải đã giúp hai bên đạt được thỏa thuận.
as a reconciler, she listened to both sides of the argument.
với vai trò là người hòa giải, cô ấy đã lắng nghe cả hai bên của cuộc tranh luận.
the reconciler played a vital role in restoring peace.
người hòa giải đã đóng vai trò quan trọng trong việc khôi phục hòa bình.
he was seen as a reconciler in the community.
anh ta được xem là một người hòa giải trong cộng đồng.
the reconciler proposed a compromise solution.
người hòa giải đã đề xuất một giải pháp thỏa hiệp.
finding a reconciler can ease tensions in conflicts.
việc tìm thấy một người hòa giải có thể làm giảm căng thẳng trong các cuộc xung đột.
the reconciler's efforts were appreciated by all.
những nỗ lực của người hòa giải được tất cả mọi người đánh giá cao.
she acted as a reconciler during the negotiations.
cô ấy đóng vai trò là một người hòa giải trong quá trình đàm phán.
the reconciler facilitated open communication between the groups.
người hòa giải đã tạo điều kiện cho giao tiếp cởi mở giữa các nhóm.
in times of crisis, a reconciler is essential.
trong những thời điểm khủng hoảng, một người hòa giải là điều cần thiết.
conflict reconciler
người hòa giải xung đột
peace reconciler
người hòa giải hòa bình
dispute reconciler
người hòa giải tranh chấp
relationship reconciler
người hòa giải mối quan hệ
community reconciler
người hòa giải cộng đồng
family reconciler
người hòa giải gia đình
team reconciler
người hòa giải đội nhóm
negotiation reconciler
người hòa giải đàm phán
cultural reconciler
người hòa giải văn hóa
financial reconciler
người hòa giải tài chính
the reconciler helped the two parties reach an agreement.
người hòa giải đã giúp hai bên đạt được thỏa thuận.
as a reconciler, she listened to both sides of the argument.
với vai trò là người hòa giải, cô ấy đã lắng nghe cả hai bên của cuộc tranh luận.
the reconciler played a vital role in restoring peace.
người hòa giải đã đóng vai trò quan trọng trong việc khôi phục hòa bình.
he was seen as a reconciler in the community.
anh ta được xem là một người hòa giải trong cộng đồng.
the reconciler proposed a compromise solution.
người hòa giải đã đề xuất một giải pháp thỏa hiệp.
finding a reconciler can ease tensions in conflicts.
việc tìm thấy một người hòa giải có thể làm giảm căng thẳng trong các cuộc xung đột.
the reconciler's efforts were appreciated by all.
những nỗ lực của người hòa giải được tất cả mọi người đánh giá cao.
she acted as a reconciler during the negotiations.
cô ấy đóng vai trò là một người hòa giải trong quá trình đàm phán.
the reconciler facilitated open communication between the groups.
người hòa giải đã tạo điều kiện cho giao tiếp cởi mở giữa các nhóm.
in times of crisis, a reconciler is essential.
trong những thời điểm khủng hoảng, một người hòa giải là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay