recontact customer
liên hệ lại với khách hàng
recontacted them
đã liên hệ lại với họ
recontacting
liên hệ lại
please recontact
xin hãy liên hệ lại
will recontact
sẽ liên hệ lại
must recontact
phải liên hệ lại
need to recontact
cần liên hệ lại
recontact support
liên hệ lại với bộ phận hỗ trợ
recontacted customer
đã liên hệ lại với khách hàng
recontact later
liên hệ lại sau
please recontact us if you have any questions about the product.
Phòng khám sẽ liên hệ lại với tất cả bệnh nhân đã bỏ lỡ cuộc hẹn vào tháng trước.
we will recontact you after reviewing your application.
Các nhà nghiên cứu đã cố gắng liên hệ lại với những người tham gia đã bỏ ngang cuộc nghiên cứu sớm.
the doctor asked the patient to recontact the clinic if symptoms persist.
Chúng tôi phải liên hệ lại với bộ phận dịch vụ khách hàng về lỗi thanh toán.
i need to recontact my client to confirm the meeting time.
Đội ngũ tuyển dụng đã không thể liên hệ lại với các ứng viên đủ điều kiện trong thời hạn.
they will recontact you within 24 hours regarding your inquiry.
Bác sĩ khuyên nên liên hệ lại với bệnh nhân sau sáu tháng kể từ lần điều trị ban đầu.
please recontact this number tomorrow between 9 am and 5 pm.
Các đại lý bảo hiểm nên liên hệ lại với chủ sở hữu chính sách trước khi hết hạn.
the customer service representative said she would recontact me with an update.
Đội ngũ khảo sát đã liên hệ lại thành công với 80% số người trả lời ban đầu.
we should recontact the supplier to discuss the delayed shipment.
Không thể liên hệ lại với nhân chứng, cảnh sát đã đóng cuộc điều tra.
can you recontact the hr department about the job position?
Phòng nhân sự đã quyết định liên hệ lại với những ứng viên ban đầu bị từ chối.
i forgot to recontact my doctor for the test results.
Các nhà khoa học sẽ liên hệ lại với những người tham gia nghiên cứu để thông báo những phát hiện mới.
the insurance agent promised to recontact us next week.
Nhân viên đường dây nóng phải liên hệ lại với những người gọi lại đã để lại lời nhắn thoại yêu cầu gọi lại.
please recontact us immediately if you notice any unusual activity.
Chúng tôi cần liên hệ lại với nhà cung cấp của chúng tôi về lô hàng bị trì hoãn.
recontact customer
liên hệ lại với khách hàng
recontacted them
đã liên hệ lại với họ
recontacting
liên hệ lại
please recontact
xin hãy liên hệ lại
will recontact
sẽ liên hệ lại
must recontact
phải liên hệ lại
need to recontact
cần liên hệ lại
recontact support
liên hệ lại với bộ phận hỗ trợ
recontacted customer
đã liên hệ lại với khách hàng
recontact later
liên hệ lại sau
please recontact us if you have any questions about the product.
Phòng khám sẽ liên hệ lại với tất cả bệnh nhân đã bỏ lỡ cuộc hẹn vào tháng trước.
we will recontact you after reviewing your application.
Các nhà nghiên cứu đã cố gắng liên hệ lại với những người tham gia đã bỏ ngang cuộc nghiên cứu sớm.
the doctor asked the patient to recontact the clinic if symptoms persist.
Chúng tôi phải liên hệ lại với bộ phận dịch vụ khách hàng về lỗi thanh toán.
i need to recontact my client to confirm the meeting time.
Đội ngũ tuyển dụng đã không thể liên hệ lại với các ứng viên đủ điều kiện trong thời hạn.
they will recontact you within 24 hours regarding your inquiry.
Bác sĩ khuyên nên liên hệ lại với bệnh nhân sau sáu tháng kể từ lần điều trị ban đầu.
please recontact this number tomorrow between 9 am and 5 pm.
Các đại lý bảo hiểm nên liên hệ lại với chủ sở hữu chính sách trước khi hết hạn.
the customer service representative said she would recontact me with an update.
Đội ngũ khảo sát đã liên hệ lại thành công với 80% số người trả lời ban đầu.
we should recontact the supplier to discuss the delayed shipment.
Không thể liên hệ lại với nhân chứng, cảnh sát đã đóng cuộc điều tra.
can you recontact the hr department about the job position?
Phòng nhân sự đã quyết định liên hệ lại với những ứng viên ban đầu bị từ chối.
i forgot to recontact my doctor for the test results.
Các nhà khoa học sẽ liên hệ lại với những người tham gia nghiên cứu để thông báo những phát hiện mới.
the insurance agent promised to recontact us next week.
Nhân viên đường dây nóng phải liên hệ lại với những người gọi lại đã để lại lời nhắn thoại yêu cầu gọi lại.
please recontact us immediately if you notice any unusual activity.
Chúng tôi cần liên hệ lại với nhà cung cấp của chúng tôi về lô hàng bị trì hoãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay