recuperates quickly
phục hồi nhanh chóng
recuperates well
phục hồi tốt
recuperates fully
phục hồi hoàn toàn
recuperates slowly
phục hồi chậm
recuperates from
phục hồi sau
recuperates health
phục hồi sức khỏe
recuperates energy
phục hồi năng lượng
recuperates strength
phục hồi sức mạnh
recuperates after
phục hồi sau
recuperates body
phục hồi cơ thể
the athlete recuperates after a long season.
Vận động viên hồi phục sau một mùa giải dài.
she recuperates quickly from her illness.
Cô ấy nhanh chóng hồi phục sau bệnh tật.
after surgery, he needs time to recuperate.
Sau phẫu thuật, anh ấy cần thời gian để hồi phục.
taking a vacation helps him recuperate.
Đi nghỉ dưỡng giúp anh ấy hồi phục.
she recuperates by getting plenty of rest.
Cô ấy hồi phục bằng cách nghỉ ngơi đầy đủ.
he recuperates his energy with healthy food.
Anh ấy lấy lại năng lượng bằng cách ăn uống lành mạnh.
the spa is a great place to recuperate.
Spa là một nơi tuyệt vời để hồi phục.
she takes yoga classes to help her recuperate.
Cô ấy tham gia các lớp học yoga để giúp cô ấy hồi phục.
recuperates quickly
phục hồi nhanh chóng
recuperates well
phục hồi tốt
recuperates fully
phục hồi hoàn toàn
recuperates slowly
phục hồi chậm
recuperates from
phục hồi sau
recuperates health
phục hồi sức khỏe
recuperates energy
phục hồi năng lượng
recuperates strength
phục hồi sức mạnh
recuperates after
phục hồi sau
recuperates body
phục hồi cơ thể
the athlete recuperates after a long season.
Vận động viên hồi phục sau một mùa giải dài.
she recuperates quickly from her illness.
Cô ấy nhanh chóng hồi phục sau bệnh tật.
after surgery, he needs time to recuperate.
Sau phẫu thuật, anh ấy cần thời gian để hồi phục.
taking a vacation helps him recuperate.
Đi nghỉ dưỡng giúp anh ấy hồi phục.
she recuperates by getting plenty of rest.
Cô ấy hồi phục bằng cách nghỉ ngơi đầy đủ.
he recuperates his energy with healthy food.
Anh ấy lấy lại năng lượng bằng cách ăn uống lành mạnh.
the spa is a great place to recuperate.
Spa là một nơi tuyệt vời để hồi phục.
she takes yoga classes to help her recuperate.
Cô ấy tham gia các lớp học yoga để giúp cô ấy hồi phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay