video reels
cuộn băng video
reels of film
cuộn phim
fishing reels
cuộn dây câu cá
reels of tape
cuộn băng từ
reels of wire
cuộn dây kim loại
reels of thread
cuộn chỉ
reels of yarn
cuộn len
reels of ribbon
cuộn ruy-băng
social media reels
cuộn phim trên mạng xã hội
she loves to watch reels on social media.
Cô ấy thích xem các reels trên mạng xã hội.
he often creates reels to showcase his cooking skills.
Anh ấy thường tạo các reels để thể hiện kỹ năng nấu ăn của mình.
reels are a great way to engage with your audience.
Các reels là một cách tuyệt vời để tương tác với khán giả của bạn.
many influencers use reels to promote their brands.
Nhiều người có ảnh hưởng sử dụng reels để quảng bá thương hiệu của họ.
you can find funny reels that will make you laugh.
Bạn có thể tìm thấy những reels hài hước sẽ khiến bạn bật cười.
reels can be edited easily with various effects.
Các reels có thể được chỉnh sửa dễ dàng với nhiều hiệu ứng khác nhau.
she shared reels of her travels around the world.
Cô ấy đã chia sẻ các reels về những chuyến đi của cô ấy trên khắp thế giới.
reels help to quickly convey a message or story.
Các reels giúp truyền tải nhanh chóng một thông điệp hoặc câu chuyện.
he spends hours scrolling through reels for inspiration.
Anh ấy dành hàng giờ lướt các reels để lấy cảm hứng.
creating reels has become a popular trend among teenagers.
Việc tạo reels đã trở thành một xu hướng phổ biến trong giới trẻ.
video reels
cuộn băng video
reels of film
cuộn phim
fishing reels
cuộn dây câu cá
reels of tape
cuộn băng từ
reels of wire
cuộn dây kim loại
reels of thread
cuộn chỉ
reels of yarn
cuộn len
reels of ribbon
cuộn ruy-băng
social media reels
cuộn phim trên mạng xã hội
she loves to watch reels on social media.
Cô ấy thích xem các reels trên mạng xã hội.
he often creates reels to showcase his cooking skills.
Anh ấy thường tạo các reels để thể hiện kỹ năng nấu ăn của mình.
reels are a great way to engage with your audience.
Các reels là một cách tuyệt vời để tương tác với khán giả của bạn.
many influencers use reels to promote their brands.
Nhiều người có ảnh hưởng sử dụng reels để quảng bá thương hiệu của họ.
you can find funny reels that will make you laugh.
Bạn có thể tìm thấy những reels hài hước sẽ khiến bạn bật cười.
reels can be edited easily with various effects.
Các reels có thể được chỉnh sửa dễ dàng với nhiều hiệu ứng khác nhau.
she shared reels of her travels around the world.
Cô ấy đã chia sẻ các reels về những chuyến đi của cô ấy trên khắp thế giới.
reels help to quickly convey a message or story.
Các reels giúp truyền tải nhanh chóng một thông điệp hoặc câu chuyện.
he spends hours scrolling through reels for inspiration.
Anh ấy dành hàng giờ lướt các reels để lấy cảm hứng.
creating reels has become a popular trend among teenagers.
Việc tạo reels đã trở thành một xu hướng phổ biến trong giới trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay