reemergence

[Mỹ]/ˌriːɪˈmɜːdʒəns/
[Anh]/ˌriːɪˈmɜrdʒəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động xuất hiện lại

Cụm từ & Cách kết hợp

reemergence of trends

sự tái xuất hiện của các xu hướng

reemergence of ideas

sự tái xuất hiện của các ý tưởng

reemergence of species

sự tái xuất hiện của các loài

reemergence in popularity

sự tái xuất hiện về mức độ phổ biến

reemergence of interest

sự tái xuất hiện của sự quan tâm

reemergence of issues

sự tái xuất hiện của các vấn đề

reemergence of conflict

sự tái xuất hiện của xung đột

reemergence of symptoms

sự tái xuất hiện của các triệu chứng

reemergence of culture

sự tái xuất hiện của văn hóa

reemergence of markets

sự tái xuất hiện của thị trường

Câu ví dụ

scientists are studying the reemergence of certain species in the ecosystem.

các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tái xuất hiện của một số loài trong hệ sinh thái.

the reemergence of the virus has raised concerns among health officials.

sự tái xuất hiện của virus đã làm dấy lên những lo ngại trong số các quan chức y tế.

after years of decline, the reemergence of the industry is promising.

sau nhiều năm suy giảm, sự tái xuất hiện của ngành công nghiệp là một triển vọng đầy hứa hẹn.

the reemergence of traditional crafts has gained popularity in recent years.

sự tái xuất hiện của các nghề thủ công truyền thống đã có được sự phổ biến trong những năm gần đây.

experts predict the reemergence of inflation in the coming months.

các chuyên gia dự đoán sự tái xuất hiện của lạm phát trong những tháng tới.

the reemergence of old habits can be challenging to overcome.

sự tái xuất hiện của những thói quen cũ có thể khó vượt qua.

there is a noticeable reemergence of interest in environmental issues.

có một sự tái xuất hiện đáng chú ý của sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.

the reemergence of the fashion trend surprised many designers.

sự tái xuất hiện của xu hướng thời trang đã khiến nhiều nhà thiết kế bất ngờ.

the reemergence of the debate has sparked new discussions.

sự tái xuất hiện của cuộc tranh luận đã khơi mào những cuộc thảo luận mới.

communities are witnessing the reemergence of local markets.

các cộng đồng đang chứng kiến sự tái xuất hiện của các thị trường địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay