reignition

[Mỹ]/[ˌriːɪɡˈnɪʃən]/
[Anh]/[ˌriːɪɡˈnɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. 重燃某物的行为;活动或兴趣的恢复
v. (reignite) 使某物再次燃烧;(reignite) 在一段时间不活动后重新开始某事

Cụm từ & Cách kết hợp

reignition risk

Rủi ro bùng phát lại

prevent reignition

Ngăn chặn bùng phát lại

reignition point

Điểm bùng phát lại

following reignition

Sau khi bùng phát lại

reignition efforts

Cố gắng bùng phát lại

avoid reignition

Tránh bùng phát lại

reignition process

Quá trình bùng phát lại

potential reignition

Bùng phát lại tiềm tàng

reignition occurred

Bùng phát lại đã xảy ra

immediate reignition

Bùng phát lại ngay lập tức

Câu ví dụ

the company hopes for a reignition of interest in the product line.

Công ty hy vọng sẽ khơi dậy lại sự quan tâm đối với dòng sản phẩm.

there was a reignition of the debate over climate change policy.

đã có sự khơi dậy lại cuộc tranh luận về chính sách biến đổi khí hậu.

the reignition of the economy is crucial for job growth.

sự hồi sinh của nền kinh tế là yếu tố then chốt cho việc tạo việc làm.

we saw a reignition of tensions between the two countries.

chúng tôi chứng kiến sự leo thang căng thẳng giữa hai quốc gia.

the reignition of his passion for music surprised everyone.

sự hồi sinh niềm đam mê âm nhạc của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.

the project's reignition after a long delay was a relief.

sự khởi động lại dự án sau thời gian trì hoãn dài đã là một niềm an ủi.

a reignition of the investigation is underway following new evidence.

một cuộc điều tra được khởi động lại đang được tiến hành sau khi có bằng chứng mới.

the reignition of the fire caused significant damage to the building.

sự bùng phát trở lại của đám cháy đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho tòa nhà.

the reignition of the peace talks offered a glimmer of hope.

sự hồi sinh của các cuộc đàm phán hòa bình đã mang lại một tia hy vọng.

despite setbacks, the reignition of the campaign proved successful.

mặc dù gặp phải những trở ngại, nhưng việc khởi động lại chiến dịch đã chứng minh là thành công.

the reignition of public enthusiasm was vital for the event's success.

sự hồi sinh niềm nhiệt huyết của công chúng là yếu tố sống còn cho sự thành công của sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay