reexperiencing joy
Tái trải nghiệm niềm vui
reexperiencing the past
Tái trải nghiệm quá khứ
reexperiencing memories
Tái trải nghiệm ký ức
reexperiencing success
Tái trải nghiệm thành công
reexperiencing trauma
Tái trải nghiệm sang chấn
reexperiencing feelings
Tái trải nghiệm cảm xúc
reexperiencing it
Tái trải nghiệm điều đó
reexperiencing life
Tái trải nghiệm cuộc sống
reexperiencing events
Tái trải nghiệm sự kiện
i'm reexperiencing the joy of childhood summers at my grandparents' house.
Tôi đang trải lại niềm vui của những mùa hè tuổi thơ tại nhà ông bà.
the film allowed us to reexperience the thrill of space exploration.
Bộ phim cho phép chúng tôi trải lại cảm giác hồi hộp của việc khám phá không gian.
listening to old songs is a way of reexperiencing past relationships.
Lắng nghe những bài hát cũ là một cách để trải lại những mối quan hệ trong quá khứ.
visiting the museum helped me reexperience ancient egyptian culture.
Viếng bảo tàng đã giúp tôi trải lại nền văn minh Ai Cập cổ đại.
the aroma of freshly baked bread is reexperiencing my mother's kitchen.
Mùi thơm của bánh mì vừa nướng là đang trải lại căn bếp của mẹ tôi.
reading her letters is reexperiencing a time of great happiness.
Đọc những bức thư của cô ấy là đang trải lại một thời kỳ đầy hạnh phúc.
the concert was a chance for fans to reexperience their favorite songs live.
Buổi hòa nhạc là cơ hội để người hâm mộ trải lại những bài hát yêu thích của họ một cách trực tiếp.
through old photographs, i'm reexperiencing cherished family memories.
Thông qua những bức ảnh cũ, tôi đang trải lại những ký ức gia đình đáng quý.
the virtual reality tour enabled them to reexperience historical events.
Chuyến tham quan thực tế ảo đã cho phép họ trải lại các sự kiện lịch sử.
he's reexperiencing the challenges and rewards of learning to play the piano.
Anh ấy đang trải lại những thử thách và phần thưởng của việc học chơi piano.
the novel allowed me to reexperience the complexities of wartime london.
Tiểu thuyết đã cho phép tôi trải lại những phức tạp của London trong thời chiến.
reexperiencing joy
Tái trải nghiệm niềm vui
reexperiencing the past
Tái trải nghiệm quá khứ
reexperiencing memories
Tái trải nghiệm ký ức
reexperiencing success
Tái trải nghiệm thành công
reexperiencing trauma
Tái trải nghiệm sang chấn
reexperiencing feelings
Tái trải nghiệm cảm xúc
reexperiencing it
Tái trải nghiệm điều đó
reexperiencing life
Tái trải nghiệm cuộc sống
reexperiencing events
Tái trải nghiệm sự kiện
i'm reexperiencing the joy of childhood summers at my grandparents' house.
Tôi đang trải lại niềm vui của những mùa hè tuổi thơ tại nhà ông bà.
the film allowed us to reexperience the thrill of space exploration.
Bộ phim cho phép chúng tôi trải lại cảm giác hồi hộp của việc khám phá không gian.
listening to old songs is a way of reexperiencing past relationships.
Lắng nghe những bài hát cũ là một cách để trải lại những mối quan hệ trong quá khứ.
visiting the museum helped me reexperience ancient egyptian culture.
Viếng bảo tàng đã giúp tôi trải lại nền văn minh Ai Cập cổ đại.
the aroma of freshly baked bread is reexperiencing my mother's kitchen.
Mùi thơm của bánh mì vừa nướng là đang trải lại căn bếp của mẹ tôi.
reading her letters is reexperiencing a time of great happiness.
Đọc những bức thư của cô ấy là đang trải lại một thời kỳ đầy hạnh phúc.
the concert was a chance for fans to reexperience their favorite songs live.
Buổi hòa nhạc là cơ hội để người hâm mộ trải lại những bài hát yêu thích của họ một cách trực tiếp.
through old photographs, i'm reexperiencing cherished family memories.
Thông qua những bức ảnh cũ, tôi đang trải lại những ký ức gia đình đáng quý.
the virtual reality tour enabled them to reexperience historical events.
Chuyến tham quan thực tế ảo đã cho phép họ trải lại các sự kiện lịch sử.
he's reexperiencing the challenges and rewards of learning to play the piano.
Anh ấy đang trải lại những thử thách và phần thưởng của việc học chơi piano.
the novel allowed me to reexperience the complexities of wartime london.
Tiểu thuyết đã cho phép tôi trải lại những phức tạp của London trong thời chiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay