rekindling love
tái nhen tình yêu
rekindling hope
tái nhen hy vọng
rekindling passion
tái nhen đam mê
rekindling friendship
tái nhen tình bạn
rekindling memories
tái nhen những kỷ niệm
rekindling interest
tái nhen sự quan tâm
rekindling creativity
tái nhen sự sáng tạo
rekindling spirits
tái nhen tinh thần
rekindling connections
tái nhen những kết nối
rekindling joy
tái nhen niềm vui
rekindling old friendships can bring joy to our lives.
việc làm bùng cháy lại những tình bạn cũ có thể mang lại niềm vui cho cuộc sống của chúng ta.
she is focused on rekindling her passion for painting.
cô ấy đang tập trung vào việc làm bùng cháy lại niềm đam mê hội họa của mình.
rekindling romance is essential for a lasting relationship.
việc làm bùng cháy lại tình yêu là điều cần thiết cho một mối quan hệ lâu dài.
they are rekindling their love through shared experiences.
họ đang làm bùng cháy lại tình yêu của mình thông qua những trải nghiệm chung.
rekindling interest in reading can enrich your knowledge.
việc làm bùng cháy lại sự quan tâm đến việc đọc sách có thể làm phong phú kiến thức của bạn.
he is rekindling his childhood dreams of becoming a musician.
anh ấy đang làm bùng cháy lại những giấc mơ thời thơ ấu của mình về việc trở thành một nhạc sĩ.
rekindling the spirit of teamwork is vital for project success.
việc làm bùng cháy lại tinh thần làm việc nhóm là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
they are rekindling their commitment to environmental conservation.
họ đang làm bùng cháy lại cam kết của mình đối với công tác bảo tồn môi trường.
rekindling a sense of community can strengthen local ties.
việc làm bùng cháy lại ý thức về cộng đồng có thể củng cố các mối liên hệ địa phương.
she believes in rekindling hope during difficult times.
cô ấy tin vào việc làm bùng cháy lại hy vọng trong những thời điểm khó khăn.
rekindling love
tái nhen tình yêu
rekindling hope
tái nhen hy vọng
rekindling passion
tái nhen đam mê
rekindling friendship
tái nhen tình bạn
rekindling memories
tái nhen những kỷ niệm
rekindling interest
tái nhen sự quan tâm
rekindling creativity
tái nhen sự sáng tạo
rekindling spirits
tái nhen tinh thần
rekindling connections
tái nhen những kết nối
rekindling joy
tái nhen niềm vui
rekindling old friendships can bring joy to our lives.
việc làm bùng cháy lại những tình bạn cũ có thể mang lại niềm vui cho cuộc sống của chúng ta.
she is focused on rekindling her passion for painting.
cô ấy đang tập trung vào việc làm bùng cháy lại niềm đam mê hội họa của mình.
rekindling romance is essential for a lasting relationship.
việc làm bùng cháy lại tình yêu là điều cần thiết cho một mối quan hệ lâu dài.
they are rekindling their love through shared experiences.
họ đang làm bùng cháy lại tình yêu của mình thông qua những trải nghiệm chung.
rekindling interest in reading can enrich your knowledge.
việc làm bùng cháy lại sự quan tâm đến việc đọc sách có thể làm phong phú kiến thức của bạn.
he is rekindling his childhood dreams of becoming a musician.
anh ấy đang làm bùng cháy lại những giấc mơ thời thơ ấu của mình về việc trở thành một nhạc sĩ.
rekindling the spirit of teamwork is vital for project success.
việc làm bùng cháy lại tinh thần làm việc nhóm là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
they are rekindling their commitment to environmental conservation.
họ đang làm bùng cháy lại cam kết của mình đối với công tác bảo tồn môi trường.
rekindling a sense of community can strengthen local ties.
việc làm bùng cháy lại ý thức về cộng đồng có thể củng cố các mối liên hệ địa phương.
she believes in rekindling hope during difficult times.
cô ấy tin vào việc làm bùng cháy lại hy vọng trong những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay