brand revamps
thay đổi thương hiệu
design revamps
thay đổi thiết kế
website revamps
thay đổi website
product revamps
thay đổi sản phẩm
image revamps
thay đổi hình ảnh
service revamps
thay đổi dịch vụ
menu revamps
thay đổi thực đơn
strategy revamps
thay đổi chiến lược
policy revamps
thay đổi chính sách
system revamps
thay đổi hệ thống
the company revamps its website every year to improve user experience.
công ty cải tạo lại trang web của mình hàng năm để cải thiện trải nghiệm người dùng.
she revamps her wardrobe each season to keep up with the latest trends.
cô ấy cải tạo lại tủ quần áo của mình mỗi mùa để theo kịp xu hướng mới nhất.
the city revamps public parks to make them more accessible and enjoyable.
thành phố cải tạo các công viên công cộng để chúng dễ tiếp cận và thú vị hơn.
the restaurant revamps its menu to attract more customers.
nhà hàng cải tạo thực đơn của mình để thu hút thêm khách hàng.
the software company revamps its product line to meet changing demands.
công ty phần mềm cải tạo lại dòng sản phẩm của mình để đáp ứng nhu cầu thay đổi.
the school revamps its curriculum to include more technology courses.
trường học cải tạo chương trình giảng dạy của mình để bao gồm nhiều khóa học công nghệ hơn.
he revamps his fitness routine regularly to stay motivated.
anh ấy thường xuyên cải tạo thói quen tập luyện thể dục của mình để giữ tinh thần hăng hái.
the marketing team revamps their strategies based on customer feedback.
nhóm marketing cải tạo chiến lược của họ dựa trên phản hồi của khách hàng.
the nonprofit organization revamps its outreach programs to better serve the community.
tổ chức phi lợi nhuận cải tạo các chương trình tiếp cận của mình để phục vụ cộng đồng tốt hơn.
the fashion designer revamps her collection to reflect current styles.
nhà thiết kế thời trang cải tạo bộ sưu tập của cô ấy để phản ánh phong cách hiện tại.
brand revamps
thay đổi thương hiệu
design revamps
thay đổi thiết kế
website revamps
thay đổi website
product revamps
thay đổi sản phẩm
image revamps
thay đổi hình ảnh
service revamps
thay đổi dịch vụ
menu revamps
thay đổi thực đơn
strategy revamps
thay đổi chiến lược
policy revamps
thay đổi chính sách
system revamps
thay đổi hệ thống
the company revamps its website every year to improve user experience.
công ty cải tạo lại trang web của mình hàng năm để cải thiện trải nghiệm người dùng.
she revamps her wardrobe each season to keep up with the latest trends.
cô ấy cải tạo lại tủ quần áo của mình mỗi mùa để theo kịp xu hướng mới nhất.
the city revamps public parks to make them more accessible and enjoyable.
thành phố cải tạo các công viên công cộng để chúng dễ tiếp cận và thú vị hơn.
the restaurant revamps its menu to attract more customers.
nhà hàng cải tạo thực đơn của mình để thu hút thêm khách hàng.
the software company revamps its product line to meet changing demands.
công ty phần mềm cải tạo lại dòng sản phẩm của mình để đáp ứng nhu cầu thay đổi.
the school revamps its curriculum to include more technology courses.
trường học cải tạo chương trình giảng dạy của mình để bao gồm nhiều khóa học công nghệ hơn.
he revamps his fitness routine regularly to stay motivated.
anh ấy thường xuyên cải tạo thói quen tập luyện thể dục của mình để giữ tinh thần hăng hái.
the marketing team revamps their strategies based on customer feedback.
nhóm marketing cải tạo chiến lược của họ dựa trên phản hồi của khách hàng.
the nonprofit organization revamps its outreach programs to better serve the community.
tổ chức phi lợi nhuận cải tạo các chương trình tiếp cận của mình để phục vụ cộng đồng tốt hơn.
the fashion designer revamps her collection to reflect current styles.
nhà thiết kế thời trang cải tạo bộ sưu tập của cô ấy để phản ánh phong cách hiện tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay