refiner

[Mỹ]/rɪ'faɪnɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một máy móc hoặc người tinh chế, làm sạch hoặc hoàn thiện một cái gì đó.
Word Forms
số nhiềurefiners

Cụm từ & Cách kết hợp

oil refiner

định chế dầu

sugar refiner

định chế đường

grain refiner

định chế ngũ cốc

Câu ví dụ

a gold ingot with the refiner's stamp.

Một thỏi vàng có dấu của người luyện kim.

This refiner is rich in the living energy of Calendula, Horsechestnut, and Soapbark Tree extract, this refining treatment helps to gently cleanse and refine the skin.

Thành phần làm sáng da này giàu năng lượng sống từ chiết xuất Calendula, Mã đạn và cây Sáp, phương pháp điều trị làm sáng da này giúp nhẹ nhàng làm sạch và cải thiện làn da.

The new preparation method of Al-Ti-C grain refiner was studied with aluminium ingot,potassium hexafluorotitanate,aluminium powder,hexachloroethane and carbon powder.

Nghiên cứu phương pháp mới để chuẩn bị chất cải thiện hạt Al-Ti-C với thỏi nhôm, hexafluorotitanate kali, bột nhôm, hexachloroethane và bột carbon.

The refiners with vacuum refining function possess exceptional thermodynamics condition of deeply decarbonizing and denitriding in low carbon content region.

Những nhà tinh chế có chức năng luyện cốc chân không sở hữu điều kiện nhiệt động học đặc biệt để khử cacbon hóa và khử nitơ hóa sâu trong vùng hàm lượng carbon thấp.

She works as a sugar refiner in the factory.

Cô ấy làm việc như một người tinh chế đường trong nhà máy.

The refiner carefully adjusted the settings to improve the product quality.

Người tinh chế đã điều chỉnh cẩn thận các cài đặt để cải thiện chất lượng sản phẩm.

The refiner uses advanced technology to purify the oil.

Người tinh chế sử dụng công nghệ tiên tiến để làm sạch dầu.

The refiner is responsible for removing impurities from the raw material.

Người tinh chế chịu trách nhiệm loại bỏ tạp chất khỏi nguyên liệu thô.

The refiner specializes in refining precious metals like gold and silver.

Người tinh chế chuyên sản xuất các kim loại quý như vàng và bạc.

The refiner's job is to process crude oil into usable products.

Công việc của người tinh chế là chế biến dầu thô thành các sản phẩm có thể sử dụng.

The refiner carefully monitors the temperature and pressure during the refining process.

Người tinh chế theo dõi cẩn thận nhiệt độ và áp suất trong quá trình tinh chế.

The refiner uses various techniques to extract valuable components from the raw material.

Người tinh chế sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để chiết xuất các thành phần có giá trị từ nguyên liệu thô.

The refiner's expertise lies in turning raw materials into high-quality products.

Năng lực của người tinh chế nằm ở việc biến nguyên liệu thô thành các sản phẩm chất lượng cao.

The refiner plays a crucial role in ensuring the purity of the final product.

Người tinh chế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay