skin roughener
chất làm thô da
using a roughener
sử dụng chất làm thô
apply roughener
áp dụng chất làm thô
roughener effect
hiệu ứng của chất làm thô
with roughener
cùng với chất làm thô
roughener spray
phun chất làm thô
bought roughener
mua chất làm thô
roughener texture
cấu trúc của chất làm thô
gentle roughener
chất làm thô dịu nhẹ
natural roughener
chất làm thô tự nhiên
the baker used a flour roughener to create a rustic loaf.
Bäc sĩ đã sử dụng chất làm xơ cho bột để tạo ra một ổ bánh mì thô sơ.
she added a hair roughener to give her waves more texture.
Cô ấy thêm chất làm xơ cho tóc để tạo độ xơ cho những lọn tóc sóng.
the chef incorporated a natural roughener into the sauce for depth.
Người đầu bếp đã thêm chất làm xơ tự nhiên vào sốt để tạo chiều sâu.
he applied a beard roughener to achieve a fuller, more rugged look.
Anh ấy sử dụng chất làm xơ cho râu để tạo vẻ ngoài dày và thô hơn.
the cosmetic company launched a new skin roughener for a textured finish.
Doanh nghiệp mỹ phẩm đã ra mắt một loại chất làm xơ cho da mới để tạo kết cấu thô.
a textile roughener can add grip and visual interest to fabrics.
Một chất làm xơ cho vải có thể giúp tăng độ bám và tính thẩm mỹ cho vải.
the sculptor used a metal roughener to create a distressed effect.
Nhà điêu khắc sử dụng chất làm xơ cho kim loại để tạo hiệu ứng cũ kỹ.
he experimented with a clay roughener to achieve a unique surface.
Anh ấy thử nghiệm với chất làm xơ cho đất sét để đạt được bề mặt độc đáo.
the artist used a paint roughener to create a gritty, layered effect.
Nghệ sĩ sử dụng chất làm xơ cho sơn để tạo hiệu ứng thô và phân lớp.
she preferred a natural roughener over synthetic alternatives for her project.
Cô ấy ưa chuộng chất làm xơ tự nhiên hơn các lựa chọn tổng hợp cho dự án của mình.
the woodworker utilized a wood roughener to prepare the surface for staining.
Người thợ mộc đã sử dụng chất làm xơ cho gỗ để chuẩn bị bề mặt trước khi nhuộm.
skin roughener
chất làm thô da
using a roughener
sử dụng chất làm thô
apply roughener
áp dụng chất làm thô
roughener effect
hiệu ứng của chất làm thô
with roughener
cùng với chất làm thô
roughener spray
phun chất làm thô
bought roughener
mua chất làm thô
roughener texture
cấu trúc của chất làm thô
gentle roughener
chất làm thô dịu nhẹ
natural roughener
chất làm thô tự nhiên
the baker used a flour roughener to create a rustic loaf.
Bäc sĩ đã sử dụng chất làm xơ cho bột để tạo ra một ổ bánh mì thô sơ.
she added a hair roughener to give her waves more texture.
Cô ấy thêm chất làm xơ cho tóc để tạo độ xơ cho những lọn tóc sóng.
the chef incorporated a natural roughener into the sauce for depth.
Người đầu bếp đã thêm chất làm xơ tự nhiên vào sốt để tạo chiều sâu.
he applied a beard roughener to achieve a fuller, more rugged look.
Anh ấy sử dụng chất làm xơ cho râu để tạo vẻ ngoài dày và thô hơn.
the cosmetic company launched a new skin roughener for a textured finish.
Doanh nghiệp mỹ phẩm đã ra mắt một loại chất làm xơ cho da mới để tạo kết cấu thô.
a textile roughener can add grip and visual interest to fabrics.
Một chất làm xơ cho vải có thể giúp tăng độ bám và tính thẩm mỹ cho vải.
the sculptor used a metal roughener to create a distressed effect.
Nhà điêu khắc sử dụng chất làm xơ cho kim loại để tạo hiệu ứng cũ kỹ.
he experimented with a clay roughener to achieve a unique surface.
Anh ấy thử nghiệm với chất làm xơ cho đất sét để đạt được bề mặt độc đáo.
the artist used a paint roughener to create a gritty, layered effect.
Nghệ sĩ sử dụng chất làm xơ cho sơn để tạo hiệu ứng thô và phân lớp.
she preferred a natural roughener over synthetic alternatives for her project.
Cô ấy ưa chuộng chất làm xơ tự nhiên hơn các lựa chọn tổng hợp cho dự án của mình.
the woodworker utilized a wood roughener to prepare the surface for staining.
Người thợ mộc đã sử dụng chất làm xơ cho gỗ để chuẩn bị bề mặt trước khi nhuộm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay