coarsener effect
Hiệu ứng làm thô
a coarsener
Một thiết bị làm thô
becoming a coarsener
Trở thành một thiết bị làm thô
coarsener's role
Vai trò của thiết bị làm thô
coarsener process
Quy trình làm thô
coarsener use
Sử dụng thiết bị làm thô
coarsener action
Hành động của thiết bị làm thô
coarsener function
Hàm của thiết bị làm thô
the coarsener of the wood made it unsuitable for delicate carving.
Việc sử dụng chất làm thô của gỗ khiến nó không phù hợp cho việc chạm khắc tinh tế.
he used a coarsener to prepare the surface for painting.
Ông đã sử dụng chất làm thô để chuẩn bị bề mặt cho việc sơn.
the coarsener's effect was noticeable on the stone surface.
Tác dụng của chất làm thô là rõ rệt trên bề mặt đá.
applying a coarsener can improve grip on the handle.
Việc sử dụng chất làm thô có thể cải thiện độ bám trên tay cầm.
the coarsener created a rough texture on the clay.
Chất làm thô đã tạo ra một bề mặt thô ráp trên đất sét.
we need a powerful coarsener for this industrial application.
Chúng ta cần một chất làm thô mạnh cho ứng dụng công nghiệp này.
the coarsener's application requires careful control.
Việc sử dụng chất làm thô đòi hỏi sự kiểm soát cẩn thận.
the coarsener left a gritty residue on the metal.
Chất làm thô để lại một lớp bụi bặm trên kim loại.
a specialized coarsener is used for concrete preparation.
Một chất làm thô chuyên dụng được sử dụng để chuẩn bị bê tông.
the coarsener's abrasive action smoothed the edges.
Tác dụng mài mòn của chất làm thô đã làm cho các cạnh trở nên mịn hơn.
he experimented with different coarseners to achieve the desired finish.
Ông đã thử nghiệm với các loại chất làm thô khác nhau để đạt được kết cấu mong muốn.
coarsener effect
Hiệu ứng làm thô
a coarsener
Một thiết bị làm thô
becoming a coarsener
Trở thành một thiết bị làm thô
coarsener's role
Vai trò của thiết bị làm thô
coarsener process
Quy trình làm thô
coarsener use
Sử dụng thiết bị làm thô
coarsener action
Hành động của thiết bị làm thô
coarsener function
Hàm của thiết bị làm thô
the coarsener of the wood made it unsuitable for delicate carving.
Việc sử dụng chất làm thô của gỗ khiến nó không phù hợp cho việc chạm khắc tinh tế.
he used a coarsener to prepare the surface for painting.
Ông đã sử dụng chất làm thô để chuẩn bị bề mặt cho việc sơn.
the coarsener's effect was noticeable on the stone surface.
Tác dụng của chất làm thô là rõ rệt trên bề mặt đá.
applying a coarsener can improve grip on the handle.
Việc sử dụng chất làm thô có thể cải thiện độ bám trên tay cầm.
the coarsener created a rough texture on the clay.
Chất làm thô đã tạo ra một bề mặt thô ráp trên đất sét.
we need a powerful coarsener for this industrial application.
Chúng ta cần một chất làm thô mạnh cho ứng dụng công nghiệp này.
the coarsener's application requires careful control.
Việc sử dụng chất làm thô đòi hỏi sự kiểm soát cẩn thận.
the coarsener left a gritty residue on the metal.
Chất làm thô để lại một lớp bụi bặm trên kim loại.
a specialized coarsener is used for concrete preparation.
Một chất làm thô chuyên dụng được sử dụng để chuẩn bị bê tông.
the coarsener's abrasive action smoothed the edges.
Tác dụng mài mòn của chất làm thô đã làm cho các cạnh trở nên mịn hơn.
he experimented with different coarseners to achieve the desired finish.
Ông đã thử nghiệm với các loại chất làm thô khác nhau để đạt được kết cấu mong muốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay