quick reflexes
phản xạ nhanh
sharp reflexes
phản xạ nhanh nhạy
fast reflexes
phản xạ nhanh
good reflexes
phản xạ tốt
natural reflexes
phản xạ tự nhiên
motor reflexes
phản xạ vận động
instinctive reflexes
phản xạ bản năng
reflexes training
tập luyện phản xạ
visual reflexes
phản xạ thị giác
reflexes test
kiểm tra phản xạ
he has quick reflexes when playing video games.
anh ấy có phản xạ nhanh nhẹn khi chơi trò chơi điện tử.
her reflexes are sharp, making her an excellent athlete.
phản xạ của cô ấy rất nhanh, khiến cô ấy trở thành một vận động viên xuất sắc.
training can improve your reflexes significantly.
tập luyện có thể cải thiện đáng kể phản xạ của bạn.
driving requires good reflexes to respond to sudden changes.
lái xe đòi hỏi phản xạ tốt để phản ứng với những thay đổi đột ngột.
his reflexes saved him from falling off the bike.
phản xạ của anh ấy đã cứu anh ấy khỏi việc ngã khỏi xe đạp.
martial artists often train to enhance their reflexes.
các võ sĩ thường tập luyện để tăng cường phản xạ của họ.
reflexes can slow down with age, affecting coordination.
phản xạ có thể chậm lại theo tuổi tác, ảnh hưởng đến khả năng phối hợp.
she has lightning-fast reflexes, perfect for a goalkeeper.
cô ấy có phản xạ cực nhanh, rất phù hợp với một thủ môn.
practicing sports can help develop better reflexes.
tập luyện thể thao có thể giúp phát triển phản xạ tốt hơn.
his reflexes kicked in just in time to avoid the accident.
phản xạ của anh ấy đã phát huy tác dụng kịp thời để tránh tai nạn.
quick reflexes
phản xạ nhanh
sharp reflexes
phản xạ nhanh nhạy
fast reflexes
phản xạ nhanh
good reflexes
phản xạ tốt
natural reflexes
phản xạ tự nhiên
motor reflexes
phản xạ vận động
instinctive reflexes
phản xạ bản năng
reflexes training
tập luyện phản xạ
visual reflexes
phản xạ thị giác
reflexes test
kiểm tra phản xạ
he has quick reflexes when playing video games.
anh ấy có phản xạ nhanh nhẹn khi chơi trò chơi điện tử.
her reflexes are sharp, making her an excellent athlete.
phản xạ của cô ấy rất nhanh, khiến cô ấy trở thành một vận động viên xuất sắc.
training can improve your reflexes significantly.
tập luyện có thể cải thiện đáng kể phản xạ của bạn.
driving requires good reflexes to respond to sudden changes.
lái xe đòi hỏi phản xạ tốt để phản ứng với những thay đổi đột ngột.
his reflexes saved him from falling off the bike.
phản xạ của anh ấy đã cứu anh ấy khỏi việc ngã khỏi xe đạp.
martial artists often train to enhance their reflexes.
các võ sĩ thường tập luyện để tăng cường phản xạ của họ.
reflexes can slow down with age, affecting coordination.
phản xạ có thể chậm lại theo tuổi tác, ảnh hưởng đến khả năng phối hợp.
she has lightning-fast reflexes, perfect for a goalkeeper.
cô ấy có phản xạ cực nhanh, rất phù hợp với một thủ môn.
practicing sports can help develop better reflexes.
tập luyện thể thao có thể giúp phát triển phản xạ tốt hơn.
his reflexes kicked in just in time to avoid the accident.
phản xạ của anh ấy đã phát huy tác dụng kịp thời để tránh tai nạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay